Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Thừa Tự Pháp
VAṂSALịch sử Phật giáo Nam tông
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề

Hãy nhìn Đức Thế Tôn, giữ tâm có niệm, hít thở thật sâu trước khi học bài hôm nay.

CHƯƠNG 6 · BÀI 1 · TUẦN 7

Tích Lan – Campuchia: từ Angkor đến Oudong

Đế quốc Angkor từng thờ Śiva, Viṣṇu và Phật giáo Đại thừa. Thế mà đến cuối thế kỷ XIII, sứ giả Trung Hoa đã thấy khắp nơi là Tăng sĩ áo vàng. Bài này lần theo những sợi dây nối Campuchia với Tích Lan: một nàng công chúa, một hoàng tử xuất gia, tấm bia Pāḷi đầu tiên, và tám vị Tăng thọ giới trên sông Kalyāṇī.

⏱ khoảng 35 phút🧭 8 phần⏳ dòng thời gian✍️ 50+ câu ôn tập
🎯 Học xong bài này, bạn sẽ:
  • Biết Campuchia chuyển từ Ấn giáo, Đại thừa sang Theravāda như thế nào.
  • Kể được các dấu vết liên hệ Tích Lan – Campuchia thế kỷ XII – XV có nguồn.
  • Đọc được lời Chu Đạt Quan và bia Pāḷi đầu tiên của Campuchia (1308 – 1309).
  • Phân biệt điều nguồn gốc ghi và điều học giả suy luận.
Angkor Wat — đền thờ Viṣṇu thế kỷ XII, trở thành nơi thờ Phật của Theravāda từ thế kỷ XVI
📌

Bài này ứng với Chương 6 · Tích Lan – Campuchia trong đề cương (Tuần 7): “liên hệ tôn giáo giữa Tích Lan với Campuchia”. Bối cảnh Angkor: Chương 4 · Bài 1 · Phần 5; Campuchia ngày nay: Chương 4 · Bài 2 · Phần 4. Bài 2 nói về Lào.

📜

Nguồn của bài. Chương này chưa có tóm tắt của giảng viên. Bài dựa trên Chương 7 sách của K. L. Hazra — History of Theravāda Buddhism in South-East Asia, một tài liệu của môn học — và đối chiếu trực tiếp những nguồn gốc tiếp cận được: bia Kalyāṇī, nguyên văn Chân Lạp phong thổ ký của Chu Đạt Quan, hồ sơ bia Pāḷi K.754, và hai công trình gốc của G. Coedès trên tạp chí BEFEO: bản dịch Jinakālamālī (1925) và bài về bia Pāḷi cổ nhất Campuchia (1936). Phần Hazra dẫn từ Cūḷavaṃsa và bia ký Campuchia mà tôi chưa đọc được bản gốc được ghi rõ “theo Hazra”.

Nhãn nguồn sử liệu: Bia ký Kalyāṇī, K.754 Sử liệu Trung Hoa Chu Đạt Quan Biên niên sử Giáo trình · học giả Hazra… Nhận định
🗺️
TOÀN CẢNH

Sơ đồ tóm tắt bài

Nhìn toàn cảnh trước khi học. Bấm vào một ô để đi tới phần đó; học xong, quay lại đây để tự nhắc lại từng nhánh.

🕉️
PHẦN 1

Angkor trước thế kỷ XII: Śiva, Viṣṇu và Đại thừa

Suốt thế kỷ X – XII, bia ký Angkor cho thấy một đế quốc của nhiều tôn giáo. Phật giáo có mặt, nhưng chủ yếu là Đại thừa; dòng Theravāda chỉ thấp thoáng (Chương 4 · Bài 1 · Phần 5).

VuaTôn giáo nổi bật theo bia ký
Sūryavarman I (từ 1002)Hộ trì cả Đại thừa, Theravāda lẫn Śiva, Viṣṇu; tên thụy Nirvāṇapada — “người đã về Niết-bàn”. Một bia tiếng Khmer năm 1022 ở Lopburi nhắc đến Tăng sĩ Theravāda.
Udayādityavarman II (1050 – 1066)Phái Śiva là quốc giáo; dựng liṅga trên núi
Sūryavarman II (1113 – 1150)Phái Viṣṇu; xây Angkor Wat thờ Viṣṇu
Dharaṇīndravarman II (1150 – 1160)Phật tử; bia Ta Prohm (1186) ca ngợi vua “thỏa lòng với giáo lý như cam lồ của vầng trăng dòng Thích Ca”
Jayavarman VII (1181 – 1218)Phật giáo Đại thừa thịnh nhất; đền Bayon

Theo K. L. Hazra, chương 7 (dẫn bia ký Campuchia do G. Coedès công bố).

Nhận định

Chính vì Angkor đã quen với Phật giáo, khi dòng Theravāda từ Tích Lan và đất Môn – Xiêm lan tới (thế kỷ XIII – XIV), người Khmer chuyển sang tương đối nhanh — nhanh đến mức Chu Đạt Quan năm 1296 đã thấy Tăng sĩ áo vàng khắp nơi (Phần 4).

👸
PHẦN 2

Thế kỷ XII: nàng công chúa và những sứ giả bị bắt

Lần đầu tiên sử Tích Lan nhắc đến Campuchia là trong câu chuyện cuộc chiến giữa vua Parakkamabāhu I và Rāmañña (Chương 5 · Bài 1 · Phần 3).

Cūḷavaṃsa LXXVI.20 – 25 · theo Hazra

Vua Rāmañña bắt giam các sứ giả Tích Lan, viện cớ họ được sai sang Kambuja, và bắt giữ một nàng công chúa dòng hoàng tộc mà vua Laṅkā gửi sang xứ Kambuja. Đó là một trong những nguyên nhân khiến Parakkamabāhu I dấy binh đánh Rāmañña.

Học giả

Hazra suy luận: thời ấy sứ giả và thương nhân Tích Lan sang Campuchia đi qua đất Miến, nên vua Pagan có thể chặn con đường này khi lo ngại sức mạnh của Angkor; và nàng công chúa có lẽ được gửi sang làm vợ thái tử — tức vua Jayavarman VII sau này. Hazra tự nhận đây chỉ là khả năng.

Nhận định

Nguồn gốc chỉ cho biết có sứ giả và một cuộc hôn nhân dự định giữa hai triều đình; tên công chúa, chú rể, kết cục — sử không ghi. Đây là chỗ cần tách rõ “nguồn nói” và “học giả đoán” (Bài mở đầu · Phần 3).

🤴
PHẦN 3

Hoàng tử Tāmalinda và những “người Kamboja” ở Laṅkā

Trong bốn vị Trưởng lão cùng Chapaṭa từ Laṅkā về Pagan năm 1181, có một người Campuchia (Chương 5 · Bài 1 · Phần 4).

Bia Kalyāṇī

Chapaṭa chọn “Trưởng lão Tāmalinda, con vua xứ Kamboja” cùng Sīvali, Ānanda, Rāhula về Pagan. Về sau Tāmalinda lập một phái riêng ở Pagan (Chương 5 · Bài 1 · Phần 5). Như vậy, ngay cuối thế kỷ XII đã có một hoàng tử Campuchia thọ giới và học Tam tạng ở Tích Lan.

Học giả

G. Coedès cho rằng Tāmalinda có lẽ là con vua Jayavarman VII — nhưng Hazra nhấn mạnh không có nguồn Campuchia nào nhắc đến chuyến đi này, nên không thể chắc chắn.

🐦
Người “Kāmbodī” bắt chim

Bia vua Niśśaṅkamalla (cuối thế kỷ XII) gần tháp Ruvanveli kể vua cho một nhóm người bắt chim gọi là Kāmbodī vàng, vải, lương thực và xin họ đừng bắt chim nữa. Paranavitana cho đó là người Khmer; Bell cho là lính đánh thuê Campuchia (theo Hazra). Bia của vua cũng nói vua giữ quan hệ hữu hảo với Campuchia.

🚪
Cổng Kamboja ở Polonnaruwa

Một cổng thành Polonnaruwa thế kỷ XII được gọi là Kamboja-vāsala — “Cổng Campuchia”, có lẽ vì gần đó có một khu người Khmer sinh sống (theo Hazra).

Bia Kalyāṇī

Cẩn thận với tên gọi! Bia Kalyāṇī kể ở Hạ Miến có “phái Kamboja” — nhưng tên ấy chỉ vì một vị Trưởng lão ở ngôi chùa gần “chợ Kamboja”, nơi có khu định cư của tù binh Kamboja; về sau cả phái mang tên này. Phái ấy thực ra là dòng cũ của Ngài Arahan, không phải do Tăng sĩ Campuchia lập.

🟡
PHẦN 4

Chu Đạt Quan và những “trữ cô” áo vàng (1296 – 1297)

Sứ giả nhà Nguyên Chu Đạt Quan ở Angkor gần một năm và viết Chân Lạp phong thổ ký. Mục “Tam giáo” là lời chứng quý nhất về Phật giáo Campuchia cuối thế kỷ XIII.

為儒者呼為班詰,為僧者呼為苧姑,為道者呼為八思惟。“Người theo nho gọi là ban cật, người làm Tăng gọi là trữ cô, người theo đạo gọi là bát tư duy.”Chu Đạt Quan, Chân Lạp phong thổ ký, mục Tam giáo · dịch nghĩa
中止一像,正如釋迦佛之狀,呼為孛賴……僧皆茹魚肉,惟不飲酒……每日一齋……所誦之經甚多,皆以貝葉疊成……若國主有大政亦咨訪之。却無尼姑。“[Trong chùa] chỉ thờ một tượng, đúng như hình Phật Thích Ca, gọi là bột lại… Tăng đều ăn cá thịt, chỉ không uống rượu… mỗi ngày một bữa… kinh tụng rất nhiều, đều viết trên lá bối xếp lại… vua có việc chính sự lớn cũng hỏi ý. Không có ni cô.”Chu Đạt Quan, Chân Lạp phong thổ ký, mục Tam giáo · dịch nghĩa
Ban cật · 班詰paṇḍitaBà-la-môn, đeo sợi chỉ trắng ở cổ
Trữ cô · 苧姑Tăng sĩ Phật giáocạo đầu, áo vàng, trần vai phải
Bát tư duy · 八思惟tapasvīđạo sĩ phái Śiva, thờ một hòn đá
Học giả

Pelliot và Coedès cho rằng “trữ cô” là phiên âm một tiếng Xiêm (chao ku — “ngài”, “thầy”); “bột lại” là preah — “đấng thiêng”. Tăng sĩ Campuchia được gọi bằng tên Xiêm cho thấy dòng Theravāda đến Angkor có phần qua người Thái (theo Hazra). Chính Coedès viết: “điều Chu Đạt Quan kể về các tch'ou-kou khiến ta nghĩ rằng Phật giáo Sinhala, do Xiêm đưa vào, đã đứng vững” ở Campuchia cuối thế kỷ XIII (BEFEO XXXVI, 1936, tr. 14).

Nhận định

Hình ảnh Chu Đạt Quan tả — áo vàng, trần vai phải, một bữa, kinh lá bối, không có Ni — đúng là Tăng đoàn Theravāda. Chi tiết “ăn cá thịt” không trái Luật (Tỳ-khưu được nhận thức ăn thí chủ cúng, trừ khi thấy, nghe, nghi con vật bị giết vì mình). Còn “không có ni cô” khớp với việc Ni đoàn Theravāda đã đứt truyền ở Tích Lan từ khoảng thế kỷ XI (học giả).

📜
PHẦN 5

Bia Pāḷi đầu tiên của Campuchia (1308 – 1309)

Năm 1933, một tấm bia được tìm thấy ở chùa Kok Khpos gần Siem Reap; các sư nói bia vốn ở gò Kok Svay Chek, cách đó khoảng ba cây số. Đây là bia K.754 — năm 1936 G. Coedès công bố là bia Pāḷi có niên đại sớm nhất của Campuchia.

Mặt A20 dòng tiếng Pāḷinội dung gần giống mặt B
Mặt B31 dòng tiếng Khmerchi tiết hơn, có tên gọi kiểu Sanskrit
Vị vuaŚrī Śrīndravarmanlên ngôi ở Yaśodharapura năm 1296 — đúng năm Chu Đạt Quan đến
Bia K.754

Năm 1308, nhà vua cúng dường một làng tên Śrī Śrīndraratanagrāma cho Đại Trưởng lão (Mahāthera) Śrī Śrīndramaulideva; năm 1309, vua giao cho nữ cư sĩ Śrī Mālinīratnalakṣmī dựng một vihāra ở đó, rồi tôn trí một tượng Phật tên Śrī Śrīndramahādeva. (tóm lược theo Bảo tàng Quốc gia Angkor)

“Trong cảnh hiếm hoi tư liệu như thế, một phát hiện nhỏ nhất cũng có giá trị. Vì vậy người ta sẽ đón nhận với sự quan tâm việc tìm thấy một bia năm 1230 Śaka (1308), văn bản Pāḷi cổ nhất, cách rất xa, mà Campuchia đã cho ta đến nay, lại còn có giá trị là một bia của nhà vua, vì do vua Śrīndravarman ban hành.”G. Coedès, “La plus ancienne inscription en pāli du Cambodge”, BEFEO XXXVI, 1936, tr. 14 · dịch nghĩa

Trước phát hiện này, Coedès cho biết bia Pāḷi sớm nhất được biết là bia chùa Vat Nokor năm 1488 Śaka (1566) — tức K.754 đã lùi mốc ấy lại hơn hai thế kỷ rưỡi.

Học giả

Việc dùng tiếng Pāḷi trong bia của nhà vua cho thấy Theravāda đã được triều đình chấp nhận đầu thế kỷ XIV. Hazra lưu ý danh hiệu Mahāthera vốn quen dùng ở Tích Lan, nên vị này “có thể liên hệ với Phật giáo Sīhaḷa”. Một bia tiếng Sanskrit thời vua kế vị Indrajayavarman (1308 – 1327) cũng chen nhiều chữ Pāḷi: Buddha, Dhamma, Saṅgha, kuṭi.

Nhận định

“Sớm nhất” ở đây là sớm nhất có ghi năm. Năm 2019, P. Skilling công bố một bia Pāḷi ở Angkor Borei (K.1355), không ghi năm, mà theo kiểu chữ có thể thuộc thế kỷ VII – VIII. Một phát hiện mới có thể làm thay đổi những gì ta tưởng đã chắc — đó là bản chất của sử học.

🚢
PHẦN 6

Năm 1424: tám vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông Kalyāṇī

Bộ sử Pāḷi Jinakālamālī của Lanna (Chương 5 · Bài 2 · Phần 4) kể một chuyến đi chung của Tăng sĩ ba nước sang Tích Lan.

Tăng sĩ Campuchia, Lanna và Môn cùng sang Laṅkā thọ giới (1423 – 1424)
“Năm 1967 Phật lịch, năm Mão (1423), hai mươi lăm vị Đại Trưởng lão ở Nabbisipura… và tám vị Đại Trưởng lão ở vương quốc Kamboja, đứng đầu là Mahāñāṇasiddhi, ba mươi ba vị ấy họp nhau và nói: ‘Lúc còn tại thế, Đức Phật đã ba lần đến đảo Laṅkā, vì nghĩ rằng giáo pháp của Ngài sẽ hưng thịnh ở xứ ấy. Chúng ta hãy cùng sang đảo Laṅkā, học cho thấu đáo giáo pháp rồi đem về gieo trồng ở nước mình.’”Jinakālamālī · bản dịch Pháp văn của G. Coedès, BEFEO XXV, 1925, tr. 104 – 105 · dịch nghĩa
Sang Laṅkā

Các vị đến ở với Ngài Vanaratana Mahāsāmī; 6 vị Môn từ xứ Rāmañña nhập đoàn — tổng cộng 39 vị. Các vị học chữ viết của Laṅkā và cách tụng đọc kinh văn cho đúng.

Năm 1968 Phật lịch, tháng Āsāḷha sau

Các vị lên một chiếc bè do vua Sīhaḷa cho neo ở Yāpāpaṭana, sông Kalyāṇī, thọ giới trước một Tăng đoàn 20 vị; Ngài Vanaratana làm thầy yết-ma, Ngài Dhammācariya làm thầy tế độ.

Chiêm bái rồi về nước

Các vị chiêm bái Xá-lợi Răng, dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa và mười sáu thánh tích, rồi lên đường về vì nạn đói xảy ra bốn tháng sau khi đến; xin mang theo xá-lợi, và mời hai vị Trưởng lão Mahāvikkamabāhu, Mahāuttamapaññā cùng về làm thầy tế độ.

Học giả

Coedès chú thích ngay dưới trang: toàn đoạn này “nên so với bia Kalyāṇī (1476)… các sự kiện ở đó hoàn toàn tương tự những gì kể ở đây, và sớm hơn 50 năm”. Hazra cho rằng lời kể này “có thể chấp nhận là khá chính xác”, dù không nguồn Tích Lan hay Campuchia nào nhắc đến. Vua Tích Lan khi ấy là Parakramabāhu VI ở Kotte (theo Hazra). Lúc ấy Campuchia đang loạn lạc, chiến tranh với Xiêm và Champa — vậy mà Tăng sĩ Khmer và Tăng sĩ Thái vẫn cùng nhau đi học đạo: bất đồng chính trị không ngăn được giao lưu tôn giáo. Một bia không ghi năm ở Kompong Svai (khoảng thế kỷ XV) còn nhắc một vị Tăng tên “Laṅkā… Śrīyaśa” dạy Pháp cho các hoàng tử — cái tên gợi gốc Tích Lan.

Nhận định

Sông Kalyāṇī lại xuất hiện: năm 1424 với Tăng sĩ Campuchia, Lanna, Môn; năm 1476 với 44 vị của vua Dhammazedi (Chương 5 · Bài 1 · Phần 6). Con sông gần Colombo ấy là “nguồn giới phẩm” của cả vùng.

🛕
PHẦN 7

Angkor Wat trở thành chùa Phật giáo (thế kỷ XVI)

Sau khi kinh đô dời về phía nam (Lovek, Oudong), các vua Campuchia thế kỷ XVI là những Phật tử Theravāda nhiệt thành.

Thế kỷ XVI: Angkor Wat được trùng tu và trở thành nơi thờ Phật
Vua Ang Chan (1516 – 1566)

Dựng chùa tháp ở kinh đô và ở Pursat, Udong… (theo Hazra).

Bia năm 1579

Để làm hưng thịnh Phật giáo, vua Satha trùng tu các ngọn tháp lớn của Angkor Wat, dựng thêm chóp mới và dát vàng (theo Hazra).

Bia năm 1587 ở Angkor Wat

Ghi việc tôn trí tượng Phật — ngôi đền Viṣṇu của Sūryavarman II nay là nơi thờ Phật.

Học giả

Thế kỷ XVII – XVIII, Campuchia suy yếu giữa Xiêm và Đại Việt. Hazra nhận xét: Xiêm can thiệp chính trị, nhưng “các vua Xiêm và giới Phật giáo Xiêm đã đóng góp lớn cho sự tiến bộ của Phật giáo Campuchia”. Năm 1855, hệ phái Thommayut từ Thái Lan được đưa vào Campuchia (Chương 4 · Bài 2 · Phần 4).

Nhận định

Dòng Theravāda đến Campuchia qua nhiều ngả — trực tiếp từ Tích Lan (Tāmalinda, 1424), qua người Môn ở Lopburi (theo L. P. Briggs), và qua người Thái. Nhưng mọi ngả ấy đều chung một gốc Mahāvihāra của Tích Lan.

🕊️
PHẦN 8

Thời hiện đại: xá-lợi từ Tích Lan

Thế kỷ XX, Tích Lan lại gửi đến Campuchia một món quà thiêng liêng.

Buddha Jayanti 1957

Nhân dịp mừng Phật lịch 2500, xá-lợi đức Phật mang từ Tích Lan được tôn trí trong một ngôi tháp trước ga xe lửa Phnom Penh.

Sau Khmer Đỏ

Bảy vị Tăng được truyền giới lại tại chùa Ounalom; Tăng đoàn hồi sinh (Chương 4 · Bài 2).

Rước lên núi Oudong

Sau khi vua Sihanouk trở về đầu thập niên 1990, người ta cho rằng vị trí cũ không tốt lành; một đại tháp được xây trên núi Oudong — nơi có tháp cốt các vua thời trước thuộc địa — và xá-lợi được rước lên đó năm 2002.

Theo J. A. Marston, “Post-Pol Pot Cambodia and the Building of a New Stupa”, Estudios de Asia y África 48/3, 2013 (học giả).

Thời gianLiên hệ Tích Lan – CampuchiaNguồn
Khoảng 1164Công chúa Laṅkā gửi sang Kamboja bị vua Rāmañña bắtCūḷavaṃsa LXXVI (theo Hazra)
1181Tāmalinda, “con vua Kamboja”, từ Laṅkā về PaganBia Kalyāṇī
Cuối XIINgười “Kāmbodī” ở Laṅkā; cổng Kamboja ở PolonnaruwaBia Niśśaṅkamalla (theo Hazra)
1308 – 1309Bia Pāḷi đầu tiên; danh hiệu MahātheraBia K.754
1423 – 14248 vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông KalyāṇīJinakālamālī (bản dịch Coedès)
1957 · 2002Xá-lợi từ Tích Lan; tháp OudongHọc giả
⏳
KẾT LUẬN

Dòng thời gian của bài

Từ Angkor của Śiva và Viṣṇu đến một Campuchia Theravāda với xá-lợi từ Tích Lan trên núi Oudong.

1113 – 1150

Sūryavarman II xây Angkor Wat thờ Viṣṇu.

Khoảng 1164

Công chúa Laṅkā gửi sang Kamboja bị bắt ở Rāmañña.

1181

Hoàng tử – Trưởng lão Tāmalinda từ Laṅkā về Pagan cùng Chapaṭa.

1296 – 1297

Chu Đạt Quan thấy “trữ cô” áo vàng ở Angkor.

1308 – 1309

Bia Pāḷi K.754 của vua Śrīndravarman.

1424

Tám vị Tăng Campuchia thọ giới trên sông Kalyāṇī.

1579 · 1587

Vua Satha trùng tu, dát vàng Angkor Wat; tượng Phật được tôn trí.

1957 · 2002

Xá-lợi từ Tích Lan ở Phnom Penh, rồi rước lên núi Oudong.

✍️
ÔN TẬP

Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra

Thẻ ghi nhớ — bấm để lật

Luyện tập — ngân hàng câu hỏi

Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.

Câu hỏi tư duy & tra cứu

Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.

Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý

1Tôn giáo ở Angkor thế kỷ XI – XII như thế nào theo bia ký?

Nhiều tôn giáo song hành: Sūryavarman I (tên thụy Nirvāṇapada) hộ trì Đại thừa, Theravāda, Śiva, Viṣṇu — bia Lopburi 1022 nhắc Theravāda; Udayādityavarman II theo Śiva; Sūryavarman II theo Viṣṇu, xây Angkor Wat; Dharaṇīndravarman II là Phật tử; Jayavarman VII làm Đại thừa cực thịnh. Theravāda chỉ thấp thoáng trước thế kỷ XIII.

2Kể các dấu vết liên hệ Tích Lan – Campuchia thế kỷ XII.

Cūḷavaṃsa LXXVI (theo Hazra): vua Rāmañña bắt sứ giả Tích Lan và một công chúa Laṅkā được gửi sang Kambuja. Bia Kalyāṇī: Trưởng lão Tāmalinda, “con vua Kamboja”, từ Laṅkā về Pagan năm 1181 (Coedès cho là con Jayavarman VII — chưa chắc). Bia Niśśaṅkamalla: người “Kāmbodī” bắt chim ở Laṅkā, quan hệ hữu hảo với Campuchia; cổng Kamboja-vāsala ở Polonnaruwa.

3Chu Đạt Quan tả “trữ cô” như thế nào? Vì sao đó là Tăng sĩ Theravāda?

Cạo đầu, mặc áo vàng, trần vai phải, quấn váy vải vàng, đi chân đất; chùa chỉ thờ một tượng Phật Thích Ca (bột lại); ăn cá thịt nhưng không uống rượu; mỗi ngày một bữa do thí chủ lo, chùa không có bếp; kinh viết trên lá bối; vua hỏi ý khi có việc lớn; không có ni cô. Đó là đặc điểm của Tăng đoàn Theravāda (áo vàng trần vai phải, nhất trai, kinh lá bối, Ni đoàn đã đứt truyền). Tên “trữ cô” gốc Xiêm cho thấy ảnh hưởng của người Thái.

4Bia K.754 ghi những gì và vì sao quan trọng?

Tìm thấy năm 1933 ở chùa Kok Khpos, vốn ở gò Kok Svay Chek gần Siem Reap; mặt A 20 dòng Pāḷi, mặt B 31 dòng Khmer. Vua Śrī Śrīndravarman (lên ngôi 1296) năm 1308 cúng làng Śrī Śrīndraratanagrāma cho Mahāthera Śrī Śrīndramaulideva; năm 1309 nữ cư sĩ dựng vihāra. Coedès (1936): bia Pāḷi có niên đại sớm nhất ở Campuchia — chứng tỏ Theravāda được triều đình chấp nhận đầu thế kỷ XIV.

5Jinakālamālī kể gì về Tăng sĩ Campuchia năm 1423 – 1424?

Năm 1967 sau Phật nhập diệt (1423), 8 vị Tăng Campuchia do Mahāñāṇasiddhi dẫn đầu cùng 25 vị từ Chiang Mai sang Tích Lan, thêm 6 vị Môn; năm 1968 (1424) thọ giới tại Yāpāpaṭṭana trên sông Kalyāṇī trước Tăng đoàn 20 vị Đại Trưởng lão Sinhala (Vanaratana Mahāsāmī làm thầy yết-ma, Dhammācariya làm thầy tế độ), thời vua Parakramabāhu VI. Theo Hazra, khá đáng tin dù không nguồn Tích Lan, Campuchia nào nhắc.

6Theravāda đến Campuchia qua những ngả nào?

Trực tiếp từ Tích Lan (Tāmalinda thế kỷ XII; 8 vị Tăng năm 1424; vị Tăng “Laṅkā… Śrīyaśa”); qua người Môn và Khmer ở Lopburi (L. P. Briggs); qua người Thái (tên “trữ cô” gốc Xiêm; ảnh hưởng Xiêm thế kỷ XVII – XIX; Thommayut 1855). Mọi ngả đều chung gốc Mahāvihāra của Tích Lan. Thời hiện đại, xá-lợi từ Tích Lan được tôn trí ở Phnom Penh (1957), rồi ở núi Oudong (2002).

📚
NGUỒN

Tài liệu tham khảo

Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp

  • Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko dịch, 1892 — bản PDF: Trưởng lão Tāmalinda “con vua xứ Kamboja”; nguồn gốc tên “phái Kamboja” ở Hạ Miến.
  • Chu Đạt Quan (周達觀), Chân Lạp phong thổ ký (真臘風土記), mục Tam giáo — nguyên văn trên Wikisource.
  • Bia K.754 (Kok Svay Chek) — hồ sơ của Bảo tàng Quốc gia Angkor: nơi tìm thấy, số dòng Pāḷi và Khmer, nội dung cúng dường 1308 – 1309.
  • G. Coedès, “Études cambodgiennes XXXII: La plus ancienne inscription en pāli du Cambodge”, BEFEO XXXVI, 1936, tr. 14 – 21 — Persée: bia năm 1230 Śaka (1308) của vua Śrīndravarman; bia Vat Nokor (1566); nhận định về Phật giáo Sinhala “do Xiêm đưa vào”.
  • G. Coedès, “Documents sur l'histoire politique et religieuse du Laos occidental”, BEFEO XXV, 1925 — Persée: bản dịch Jinakālamālī, tr. 104 – 106 (Tăng sĩ Nabbisipura, Kamboja, Rāmañña thọ giới ở Kalyāṇī năm 1424) và chú thích so sánh với bia Kalyāṇī.

Giáo trình và học giả

  • Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia, with special reference to India and Ceylon, New Delhi, 1982 — bản quét trên archive.org, chương 7 “Ceylon's Religious Ties with Cambodia and Laos” (tr. 175 – 190): bia ký Angkor, Cūḷavaṃsa LXXVI.20 – 25, bia Niśśaṅkamalla, Jinakālamālī, bia Kompong Svai, Angkor Wat thế kỷ XVI.
  • P. Skilling (2019) về bia K.1355 ở Angkor Borei — theo các bài tổng hợp.
  • John A. Marston, “Post-Pol Pot Cambodia and the Building of a New Stupa”, Estudios de Asia y África 48/3, 2013 — trang bài viết: xá-lợi từ Tích Lan năm 1957 và tháp Oudong năm 2002.
📝 Nội dung soạn theo đề cương môn Lịch sử Phật giáo Nam tông Đông Nam Á (Chương 6 · Tích Lan – Campuchia), dựa trên chương 7 sách K. L. Hazra (tài liệu môn học) và đối chiếu trực tiếp với bia Kalyāṇī, Chân Lạp phong thổ ký, hồ sơ bia K.754. Những chi tiết Hazra dẫn từ nguồn mà trang chưa đọc được bản gốc được ghi “theo Hazra”. Sơ đồ, cách trình bày, dòng thời gian và câu hỏi ôn tập do trang Thừa Tự Pháp biên soạn.