Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Thừa Tự Pháp
VAṂSALịch sử Phật giáo Nam tông
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề

Hãy nhìn Đức Thế Tôn, giữ tâm có niệm, hít thở thật sâu trước khi học bài hôm nay.

CHƯƠNG 5 · BÀI 2 · TUẦN 5

Tích Lan – Thái Lan: từ Sukhothai đến Kandy

Thế kỷ XIII – XV, người Thái nhận dòng Phật giáo Laṅkāvaṃsa từ Tích Lan, qua Nakhon Si Thammarat và Martaban. Năm 1753, chư Tăng từ Ayutthaya sang Kandy trả lại món ân ấy, lập nên hệ phái Siam Nikāya — hệ phái lớn nhất Tích Lan ngày nay.

⏱ khoảng 35 phút🧭 8 phần⏳ dòng thời gian✍️ 50+ câu ôn tập
🎯 Học xong bài này, bạn sẽ:
  • Biết dòng Laṅkāvaṃsa đến Sukhothai và Lanna qua những con đường nào.
  • Đọc được lời bia vua Ram Khamhaeng (1292) và bia vua Lithai (1357).
  • Kể lại chuyến đi của Trưởng lão Upāli và sự ra đời của Siam Nikāya (1753).
  • Thấy “ân nghĩa hai chiều” giữa Tích Lan và Thái Lan qua bảy thế kỷ.
Sukhothai — kinh đô đầu tiên của người Thái theo dòng Laṅkāvaṃsa
📌

Bài này ứng với Chương 5 · Tích Lan – Thái Lan trong đề cương (Tuần 5): “liên hệ Phật giáo giữa Tích Lan và Thái Lan”. Bài 1 nói về Tích Lan – Miến Điện; tình hình Phật giáo Thái Lan ngày nay: Chương 4 · Bài 2 · Phần 3.

📜

Nguồn của bài. Chương này chưa có tóm tắt của giảng viên. Các chi tiết chính được đối chiếu trực tiếp với nguồn gốc: bia vua Ram Khamhaeng và các bia vua Mahādharmarāja I (Lithai) qua bản dịch của A. B. Griswold & Prasert na Nagara (Tạp chí Hội Xiêm), và Cūḷavaṃsa chương 98 – 100 (bản dịch W. Geiger). Phần Lanna và thời nay theo học giả và tài liệu của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok, có gắn nhãn.

Nhãn nguồn sử liệu: Bia ký Sukhothai Biên niên sử Cūḷavaṃsa Học giả Nhận định
🗺️
TOÀN CẢNH

Sơ đồ tóm tắt bài

Nhìn toàn cảnh trước khi học. Bấm vào một ô để đi tới phần đó; học xong, quay lại đây để tự nhắc lại từng nhánh.

🌴
PHẦN 1

Nakhon Si Thammarat — cửa ngõ phương Nam

Trước khi có các vương quốc Thái, bán đảo Mã Lai đã là con đường biển nối Ấn Độ, Tích Lan với Trung Hoa (Chương 2 · Bài 1). Thành Nakhon Si Thammarat — tên Pāḷi – Sanskrit là Nagara Śrī Dharmarāja, “thành của vị Pháp vương” — nằm trên bờ vịnh Thái Lan của bán đảo ấy.

Học giả

Khoảng thế kỷ XII – XIII, sau khi vua Parakkamabāhu I thống nhất Tăng đoàn (1165), chư Tăng từ Tích Lan và chư Tăng bản xứ thọ giới ở Tích Lan đem dòng Laṅkāvaṃsa (dòng truyền giới Laṅkā, theo Mahāvihāra) về Nakhon Si Thammarat; ngôi tháp lớn Phra Borommathat ở đây mang dáng tháp chuông kiểu Sinhala. Từ đây dòng Laṅkāvaṃsa đi lên Sukhothai.

Nhận định

Tên thành phố đã nói lên tham vọng của nó: một trung tâm của Dhamma. Nakhon Si Thammarat là “trạm trung chuyển” thứ nhất của dòng Laṅkāvaṃsa vào đất Thái; trạm thứ hai là Martaban của người Môn (Phần 3).

🪨
PHẦN 2

Bia vua Ram Khamhaeng (1292)

Bia đá của vua Ram Khamhaeng (Rāma Gaṃhèng) ở Sukhothai là văn bản cổ nổi tiếng nhất bằng chữ Thái. Bia tả kinh thành, đời sống dân chúng — và cho biết vị Tăng thống của Sukhothai từ đâu đến.

Vua Ram Khamhaeng dâng tu viện Araññika cho vị Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat
“Phía tây thành Sukhothai có tu viện Araññika, do vua Rāma Gaṃhèng dựng để dâng Đại Trưởng lão Tăng thống, bậc hiền trí đã học Tam tạng từ đầu đến cuối, thông tuệ hơn mọi vị Tăng trong vương quốc, và đã đến đây từ Mœ̄ang Srī Dharmmarāja. Trong tu viện Araññika có một ngôi vihāra lớn, cao và rất đẹp, và một tượng Phật đứng cao mười tám khuỷu tay.”Bia Ram Khamhaeng, mặt II, dòng 27 – 33 · bản dịch Griswold & Prasert, 1971 · dịch nghĩa
Bia ký

Bia còn tả: “trong thành Sukhothai có các vihāra, có tượng Phật vàng, có tượng cao mười tám khuỷu tay… có chư Tăng, các vị Nissayamutta, các Trưởng lão và Đại Trưởng lão”; mùa an cư xong, dân chúng làm lễ dâng y Kaṭhina rồi rước nhau ra tu viện Araññika, “cả thành đông nghẹt như sắp vỡ tung”.

Nhận định

Một trang của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok viết vua Ram Khamhaeng “thỉnh chư Tăng từ Tích Lan” và dẫn một bia đá “năm 1277”. Nhưng bia gốc (niên đại 1292) chỉ nói vị Tăng thống đến từ Nakhon Si Thammarat — nơi dòng Laṅkāvaṃsa đã đến trước. Đây là ví dụ cần đọc nguồn gốc thay vì chỉ tin bài tổng hợp (Bài mở đầu · Phần 4).

🌳
PHẦN 3

Vua Lithai: xá-lợi và hạt Bồ-đề từ Laṅkā

Cháu nội vua Ram Khamhaeng là vua Mahādharmarāja I (Lithai), một vị vua sùng đạo và uyên bác. Ông để lại sáu bia ký — và nhiều bia nhắc đến Laṅkā.

Bia số 3 · Nagara Jum, 1357

Vua tôn trí ở thành Nagara Jum (gần Kamphaeng Phet ngày nay) “một xá-lợi quý báu… không phải xá-lợi thường, mà là xá-lợi thật của Đức Phật, mang về từ Laṅkādvīpa xa xôi. Lại có hạt giống của cây Đại Bồ-đề, nơi Đức Phật ngồi hàng phục quân ma và chứng Nhất thiết trí, cũng được mang đến và trồng phía sau tháp xá-lợi này.” (bản dịch Griswold & Prasert · dịch nghĩa)

👣
Dấu chân Phật

Bia của vua nhắc một bản sao dấu chân Đức Phật trên núi Sumanakūṭa (Adam's Peak) ở Tích Lan, với 108 dấu lành — Griswold & Prasert chú thích.

🛕
Hai xá-lợi ở Mahādhātu

Theo Griswold & Prasert, vua cha Lodaiya đã xây lại tháp Mahādhātu ở trung tâm Sukhothai để tôn trí hai xá-lợi mang từ Tích Lan (học giả).

Học giả

Năm 1361, vua thỉnh một vị Mahāsāmī Tăng thống từ Martaban (đất Môn) về ở tu viện Vườn Xoài phía tây Sukhothai. Bia ghi vị này đã học trọn Tam tạng và từng ở Laṅkā; bia Pāḷi số 6 tôn vinh nhà vua do chính vị Tăng thống phái Araññavāsī (tu rừng) soạn. Griswold & Prasert lưu ý bia không nói rõ Ngài là người Sinhala — có thể là người Môn sinh ở Martaban.

Nhận định

Bia vua Lithai còn chép lời tiên tri về sự suy tàn của Phật pháp: đến năm 5000 Phật lịch, mọi xá-lợi sẽ bay về tụ ở Mahāthūpa tại Anurādhapura rồi về Bồ-đề Đạo Tràng. Trong tâm thức người Sukhothai, Tích Lan là trung tâm thiêng liêng thứ hai sau đất Phật.

🏔️
PHẦN 4

Lanna: chùa Suan Dok và phái Sīhaḷa

Ở phương bắc, vương quốc Lanna (Chiang Mai) cũng nhận dòng Laṅkāvaṃsa — qua hai làn sóng.

🌸
Làn sóng thứ nhấtSumana · chùa Suan Dok, 1370

Vua Kue Na của Lanna thỉnh Trưởng lão Sumana từ Sukhothai — thuộc dòng truyền giới qua Martaban — và dựng chùa Buppharam (Suan Dok, “vườn hoa”) cho Ngài năm 1370, tôn trí xá-lợi (học giả).

🌲
Làn sóng thứ haiphái Sīhaḷa · chùa Pa Daeng

Năm 1423, 25 vị Tăng Lanna cùng 8 vị Campuchia và 6 vị Môn sang Tích Lan, năm 1424 thọ giới trên sông Kalyāṇī (Chương 6 · Bài 1 · Phần 6). Năm 1430, các Trưởng lão Mahādhammagambhīra và Mahāmedhaṅkara về Chiang Mai, ở chùa Rattavanamahāvihāra — tức chùa Pa Daeng (“rừng đỏ”) — lập phái “Sīhaḷa” mới (Jinakālamālī, bản dịch Coedès, tr. 104 – 106). Vua Tilokarāja dựng chánh điện năm 1452 (học giả).

Học giả

Bộ sử Pāḷi Jinakālamālī của Lanna do Trưởng lão Ratanapañña soạn ở chính chùa Pa Daeng (khoảng 1516 – 1528), nên kể kỹ dòng Sīhaḷa. Thời vua Tilokarāja, Lanna còn tổ chức kỳ kết tập Tam tạng ở chùa Chet Yot (khoảng 1477) — xem Chương 1 · Bài 2 · Phần 8.

Nhận định

Giống Pagan thời Chapaṭa (Bài 1 · Phần 4), sự xuất hiện của một “dòng Laṅkā mới” ở Lanna cũng tạo nên hai phái song song — cũ và mới. Dòng truyền giới từ Tích Lan được xem là thước đo của sự thanh tịnh.

🛶
PHẦN 5

Ayutthaya → Kandy: những chuyến tàu thỉnh Tăng

Giữa thế kỷ XVIII, Tăng đoàn Tích Lan lại suy kiệt; các vị Sa-di không có thầy truyền Cụ túc giới. Lần này người ta nhìn sang Xiêm — nơi đã nhận dòng Laṅkāvaṃsa năm thế kỷ trước.

Cūḷavaṃsa XCVIII và chú thích Geiger

Vua Vijayarājasīha “nghe từ người Hà Lan tin vui rằng Tăng đoàn vẫn còn ở các nước Pegu, Rakkhaṅga” và Sāminda (Xiêm). Geiger chú thích: sứ đoàn sang Pegu năm 1740 đi tàu của Công ty Hà Lan, nhưng tàu đắm; sứ đoàn sang Xiêm năm 1741, rồi năm 1746 thuyết phục được một số vị Tăng lên đường — nhưng vua mất năm 1747 trước khi các vị đến.

Cūḷavaṃsa C.44 – 90

Vua Kittisirirājasīha gửi sứ sang kinh đô Ayojjhā (Ayutthaya), đến vua Dhammika (Boromakot). Vua Xiêm gửi sang Laṅkā đủ cả Tam bảo: một tượng Phật bằng vàng (Phật), kinh sách (Pháp), và đoàn Tỳ-khưu do Trưởng lão Upāli dẫn đầu (Tăng) — được đón rước với “lễ hội lớn”. Geiger ghi các sứ đoàn đi năm 1749/50 và 1752/53.

12/7/1750

Sứ đoàn rời Kandy (theo Đại sứ quán Sri Lanka; chuyến trước đó thất bại phải quay về).

14/5/1751 · 4/12/1751

Đến cửa sông Chao Phraya; rời Ayutthaya cùng đoàn Tăng.

Năm 1752

Đến Sirivaḍḍhana (Kandy); chư Tăng được an trí ở chùa Puppharāma bên hồ Kandy.

Học giả

Các mốc ngày tháng trên theo tài liệu của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok; Cūḷavaṃsa chỉ ghi năm Phật lịch. Số vị Tăng theo Trưởng lão Upāli: Cūḷavaṃsa nói khoảng mười vị, còn bản tường thuật được Geiger dẫn ghi 21 vị Trưởng lão và 8 Sa-di.

🌺
PHẦN 6

Lễ truyền giới 1753 và hệ phái Siam

Chùa Puppharāma — “vườn hoa” — nay là chùa Malwatta, nằm ngay bên hồ Kandy, đối diện Điện thờ Xá-lợi Răng. Ở đây, dòng truyền giới từ Ayutthaya bắt đầu.

Đêm trăng tròn tháng Āsāḷha: lễ truyền giới đầu tiên ở Puppharāma (Malwatta)
“Vào năm hai nghìn hai trăm chín mươi sáu sau khi Đấng Giác Ngộ nhập Niết-bàn, trong tháng Āsāḷha, ngày trăng tròn, đức vua đến tu viện… thỉnh Đại Trưởng lão Upāli, bậc giữ giới hạnh, và thứ đến Trưởng lão Ariyamuni cùng Tăng chúng an tọa. Rồi với lễ hội lớn, đức vua thỉnh các Ngài truyền Cụ túc giới cho những vị Sa-di ưu tú nhất của Laṅkā.”Cūḷavaṃsa C.90 – 96 · bản Geiger · dịch nghĩa
📜
Dạy vua mười pháp

Vua thỉnh Trưởng lão Upāli giảng các đoạn trong Trường Bộ, Tương Ưng Bộ và Saddhammasaṅgaha về mười đức của vua (C.117 – 119).

🗺️
Chiêm bái 16 thánh tích

Vua cấp lễ vật và quan hộ tống để Tăng đoàn Xiêm chiêm bái 16 thánh tích của Laṅkā như Mahiyaṅgaṇa, Sumanakūṭa (C.128).

🕯️
Ba năm và từ biệt

Vua Dhammika gửi thêm một đoàn Tăng nữa. Sau ba năm “ngày đêm không mệt mỏi vì Giáo pháp”, Trưởng lão Upāli lâm bệnh và viên tịch ở Laṅkā (C.136 – 148).

Học giả

Theo Đại sứ quán Sri Lanka, Trưởng lão Upāli đã truyền Cụ túc giới cho khoảng 700 vị Tỳ-khưu và cho 3.000 vị xuất gia Sa-di. Hệ phái mới được gọi là Siam Nikāya (Syāmopāli Vaṃsa); ngày nay gồm hai chi phái lớn Malwatta và Asgiriya, hai vị Mahānāyaka của hai chi phái cùng trông coi Điện thờ Xá-lợi Răng (học giả).

Nhận định

Siam Nikāya chỉ truyền Cụ túc giới cho người thuộc đẳng cấp Goyigama — điều về sau dẫn tới việc các Sa-di thuộc đẳng cấp khác sang Miến Điện thọ giới, lập Amarapura và Rāmañña Nikāya (Bài 1 · Phần 7). Hai bài của chương này vì thế là một câu chuyện.

🤝
PHẦN 7

Tích Lan – Thái Lan thời nay

Mối liên hệ ấy vẫn được hai nước nhắc đến — trong ngoại giao, trong nghi lễ, và trong việc tưởng nhớ Trưởng lão Upāli.

20/11/1955

Sri Lanka và Thái Lan chính thức lập quan hệ ngoại giao.

26/12/2013

Khánh thành Bảo tàng Trưởng lão Upāli và chùa Thammaram được trùng tu ở Ayutthaya, nhân kỷ niệm 260 năm.

2023

Kỷ niệm 270 năm Siam Nikāya ở Sri Lanka.

Học giả

Ayutthaya và Kandy được kết nghĩa thành phố anh em. Phật tử Sri Lanka ở Thái Lan vẫn xuất gia gieo duyên theo truyền thống Thái; chư Tăng hai nước qua lại tu học. (theo trang của Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok)

Nhận định

Ngày nay Thái Lan là quốc gia có đông Phật tử Theravāda nhất thế giới (Chương 4 · Bài 2), còn Tích Lan vẫn được kính trọng như “quê hương thứ hai” của Tam tạng Pāḷi. Hai vai trò ấy bổ sung cho nhau.

🔗
PHẦN 8

Một vòng tròn trao đổi

Ghép Bài 1 và Bài 2 lại, ta thấy dòng giới phẩm đi theo một vòng tròn quanh vịnh Bengal và biển Andaman.

HướngThời gianSự kiệnNguồn
Laṅkā → Nakhon Si Thammarat → SukhothaiXIIITăng thống từ Nakhon Si Thammarat ở tu viện AraññikaBia Ram Khamhaeng (1292)
Laṅkā → Sukhothai1357Xá-lợi và hạt Bồ-đề từ LaṅkādvīpaBia số 3 của vua Lithai
Laṅkā → Martaban → Sukhothai1361Mahāsāmī Tăng thống từng ở LaṅkāBia vua Lithai (học giả)
Sukhothai → Lanna1370Trưởng lão Sumana, chùa Suan DokHọc giả
Laṅkā → Lanna1423 – 1430Thọ giới trên sông Kalyāṇī; phái Sīhaḷa, chùa Pa DaengJinakālamālī (bản dịch Coedès)
Ayutthaya → Kandy1753Trưởng lão Upāli lập Siam NikāyaCūḷavaṃsa C
Laṅkādòng Mahāvihāra, 1165
→
Sukhothai · LannaXIII – XV
→
Ayutthayagiữ dòng ấy ba thế kỷ
→
Kandy1753, trả lại cho Laṅkā
Dòng giới phẩm mà Tích Lan trao cho người Thái thế kỷ XIII đã trở về Tích Lan năm 1753 — như một món ân được đền đáp. Đó là ý nghĩa cụ thể nhất của chữ vaṃsa: dòng truyền nối không bị đứt.Ý chính của bài
⏳
KẾT LUẬN

Dòng thời gian của bài

Bảy thế kỷ liên hệ Phật giáo giữa Tích Lan và Thái Lan.

Thế kỷ XII – XIII

Dòng Laṅkāvaṃsa đến Nakhon Si Thammarat (học giả).

1292

Bia Ram Khamhaeng: Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat ở tu viện Araññika.

1357 · 1361

Vua Lithai tôn trí xá-lợi, trồng Bồ-đề từ Laṅkā; thỉnh Mahāsāmī từ Martaban.

1370

Chùa Suan Dok ở Lanna cho Trưởng lão Sumana.

1424 · 1430 · 1477

Tăng Lanna thọ giới trên sông Kalyāṇī; phái Sīhaḷa ở chùa Pa Daeng; kết tập ở Chiang Mai.

1740 – 1747

Các sứ đoàn của vua Vijayarājasīha sang Pegu, Xiêm; tàu đắm, vua mất.

1753

Trưởng lão Upāli truyền giới ở Kandy; Siam Nikāya ra đời.

1955 · 2013 · 2023

Lập quan hệ ngoại giao; bảo tàng Upāli; 270 năm Siam Nikāya.

✍️
ÔN TẬP

Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra

Thẻ ghi nhớ — bấm để lật

Luyện tập — ngân hàng câu hỏi

Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.

Câu hỏi tư duy & tra cứu

Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.

Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý

1Dòng Laṅkāvaṃsa đến đất Thái qua những “trạm trung chuyển” nào?

Nakhon Si Thammarat (Nagara Śrī Dharmarāja) trên bán đảo Mã Lai, khoảng thế kỷ XII – XIII, sau cuộc thống nhất Tăng đoàn Tích Lan năm 1165 (học giả); Martaban của người Môn, nơi vị Mahāsāmī Tăng thống từng ở Laṅkā đến Sukhothai năm 1361; từ Sukhothai lên Lanna (Sumana, 1370); và trực tiếp từ Laṅkā (phái Sīhaḷa ở Lanna đầu thế kỷ XV).

2Bia Ram Khamhaeng (1292) nói gì về Phật giáo Sukhothai?

Phía tây thành có tu viện Araññika vua dựng dâng Đại Trưởng lão Tăng thống — bậc học trọn Tam tạng, thông tuệ nhất nước, đến từ Mœ̄ang Srī Dharmmarāja (Nakhon Si Thammarat) — với một vihāra lớn và tượng Phật đứng cao 18 khuỷu tay. Trong thành có vihāra, tượng Phật, chư Tăng, các vị Nissayamutta, Trưởng lão, Đại Trưởng lão; dân chúng làm lễ dâng y Kaṭhina và rước ra Araññika. Bia không nói vua thỉnh Tăng trực tiếp từ Tích Lan.

3Các bia vua Lithai cho thấy Sukhothai nhìn Tích Lan như thế nào?

Bia số 3 (Nagara Jum, 1357): tôn trí xá-lợi thật “mang về từ Laṅkādvīpa xa xôi” và trồng cây từ hạt Bồ-đề. Bia nhắc bản sao dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa. Năm 1361 vua thỉnh Mahāsāmī Tăng thống từ Martaban, người từng ở Laṅkā. Lời tiên tri trong bia: năm 5000 Phật lịch, xá-lợi sẽ tụ về Mahāthūpa ở Anurādhapura. Tích Lan là trung tâm thiêng liêng thứ hai sau đất Phật.

4Vì sao giữa thế kỷ XVIII Tích Lan phải thỉnh Tăng từ Xiêm, và việc ấy diễn ra thế nào?

Tăng đoàn suy kiệt, không còn thầy truyền Cụ túc giới. Vua Vijayarājasīha gửi sứ sang Pegu (1740, tàu Hà Lan đắm) và Xiêm (1741, 1746) nhưng mất năm 1747. Vua Kittisirirājasīha gửi sứ sang Ayojjhā (1749/50, 1752/53); vua Dhammika (Boromakot) gửi tượng Phật vàng, kinh sách và đoàn Tăng do Trưởng lão Upāli dẫn đầu. Năm 2296 Phật lịch, ngày trăng tròn tháng Āsāḷha, lễ truyền Cụ túc giới đầu tiên cử hành ở Puppharāma (Malwatta); Siam Nikāya ra đời.

5Kể ba việc Trưởng lão Upāli làm ở Tích Lan theo Cūḷavaṃsa.

Chủ trì lễ truyền Cụ túc giới cho các Sa-di ưu tú của Laṅkā (C.90 – 96) và các lễ tiếp theo; giảng cho vua về mười đức của vua từ Trường Bộ, Tương Ưng Bộ, Saddhammasaṅgaha (C.117 – 119); cùng Tăng đoàn chiêm bái 16 thánh tích của Laṅkā (C.128). Sau ba năm tận tụy, Ngài lâm bệnh và viên tịch ở Laṅkā (C.142 – 148).

6Giải thích “vòng tròn trao đổi” giữa Tích Lan, Miến Điện và Thái Lan.

Thế kỷ XI Tích Lan nhờ Rāmañña; thế kỷ XII – XV dòng Laṅkāvaṃsa sang Pagan, Pegu (Kalyāṇī), Nakhon Si Thammarat, Sukhothai, Lanna; năm 1753 Ayutthaya trả lại giới phẩm cho Tích Lan (Siam Nikāya); vì Siam Nikāya giới hạn đẳng cấp, đầu thế kỷ XIX Tích Lan lại nhận giới phẩm từ Miến Điện (Amarapura, Rāmañña Nikāya). Dòng truyền nối không bị đứt nhờ các nước luân phiên giúp nhau.

📚
NGUỒN

Tài liệu tham khảo

Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp

  • A. B. Griswold & Prasert na Nagara, “The Inscription of King Rāma Gaṃhèn of Sukhodaya (1292 A.D.)”, Journal of the Siam Society 59/2, 1971 — bản PDF: mặt II, dòng 23 – 33 (thành Sukhothai, Kaṭhina, tu viện Araññika, Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat).
  • A. B. Griswold & Prasert na Nagara, “The Epigraphy of Mahādharmarāja I of Sukhodaya”, phần I, Journal of the Siam Society 61/1, 1973 — bản PDF: bia số 3 (Nagara Jum, 1357) — xá-lợi và hạt Bồ-đề từ Laṅkādvīpa, dấu chân Phật trên núi Sumanakūṭa, lời tiên tri về Mahāthūpa.
  • G. Coedès, “Documents sur l'histoire politique et religieuse du Laos occidental”, BEFEO XXV, 1925 — Persée: bản dịch Jinakālamālī, tr. 95 (Sumana và thầy Udumbara “từ Laṅkā trở về”), tr. 104 – 106 (thọ giới ở sông Kalyāṇī năm 1424; chùa Rattavanamahāvihāra – Pa Daeng năm 1430).
  • Cūḷavaṃsa, W. Geiger dịch — bản trên lakdiva.org: XCVIII.88 – 90 và chú thích (sứ đoàn 1740, 1741, 1746), C.44 – 148 (sứ đoàn sang Ayojjhā, Trưởng lão Upāli, lễ truyền giới năm 2296 Phật lịch, Puppharāma).

Học giả và tài liệu thứ cấp

  • Đại sứ quán Sri Lanka tại Bangkok, “Political Relations (Thailand)” — trang chính thức: ngày tháng các chuyến đi 1750 – 1752, số người thọ giới, quan hệ ngoại giao 1955, bảo tàng Upāli (2013), 270 năm Siam Nikāya (2023).
  • Về Nakhon Si Thammarat và dòng Laṅkāvaṃsa, chùa Suan Dok (1370), chùa Pa Daeng và phái Sīhaḷa, Jinakālamālī — theo các công trình tổng hợp và bài về chùa Suan Dok, chùa Pa Daeng; nên đối chiếu thêm bản dịch Jinakālamālī của N. A. Jayawickrama (PTS, 1968).
  • Về hai chi phái Malwatta, Asgiriya và giới hạn đẳng cấp của Siam Nikāya — theo các công trình sử Phật giáo Tích Lan.
📝 Nội dung soạn theo đề cương môn Lịch sử Phật giáo Nam tông Đông Nam Á (Chương 5 · Tích Lan – Thái Lan). Chương này chưa có tóm tắt của giảng viên, nên các chi tiết chính được đối chiếu trực tiếp với bia ký Sukhothai và Cūḷavaṃsa; câu trích dịch nghĩa từ bản Anh ngữ. Những chi tiết chỉ dựa trên nghiên cứu hoặc tài liệu ngoại giao được gắn nhãn “học giả”. Sơ đồ, cách trình bày, dòng thời gian và câu hỏi ôn tập do trang Thừa Tự Pháp biên soạn.