Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Thừa Tự Pháp
VAṂSALịch sử Phật giáo Nam tông
NAMO TASSA BHAGAVATO ARAHATO SAMMĀSAMBUDDHASSAKính lễ Đức Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
Đức Phật ngồi thiền dưới cội Bồ-đề

Hãy nhìn Đức Thế Tôn, giữ tâm có niệm, hít thở thật sâu trước khi học bài hôm nay.

CHƯƠNG 5 · BÀI 1 · TUẦN 5

Tích Lan – Miến Điện: chín thế kỷ trao đổi

Từ khi vua Anawrahta đưa Tam tạng về Pagan (thế kỷ XI) đến khi các hệ phái Amarapura, Rāmañña ra đời ở Tích Lan (thế kỷ XIX), hai nước trao cho nhau kinh điển, xá-lợi, giới phẩm — và cả chiến tranh. Bài này đọc lại câu chuyện ấy qua chính lời bia Kalyāṇī, Cūḷavaṃsa và Glass Palace Chronicle.

⏱ khoảng 35 phút🧭 8 phần⏳ dòng thời gian✍️ 50+ câu ôn tập
🎯 Học xong bài này, bạn sẽ:
  • Kể được các mốc liên hệ chính trị và tôn giáo giữa Tích Lan và Miến Điện.
  • Biết câu chuyện Chapaṭa và Tăng đoàn Sīhaḷa ở Pagan theo bia Kalyāṇī.
  • Hiểu cuộc truyền giới ở sông Kalyāṇī năm 1476 của vua Dhammazedi.
  • Thấy Miến Điện đã nhiều lần giúp Tích Lan phục hồi giới phẩm như thế nào.
Hai bờ vịnh Bengal — Laṅkā và Rāmañña — trao nhau giới phẩm và kinh điển
📌

Bài này ứng với Chương 5 · Tích Lan – Miến Điện trong đề cương (Tuần 5): “liên hệ chính trị và tôn giáo giữa Tích Lan và Miến Điện”. Phần tổng quan đã có ở Chương 3 · Bài 2; ở đây đi sâu vào từng sự kiện theo nguồn gốc. Bài 2 nói về Tích Lan – Thái Lan.

📜

Nguồn của bài. Chương này chưa có tóm tắt của giảng viên. Các chi tiết chính được đối chiếu trực tiếp với nguồn gốc: bia Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479, bản dịch Taw Sein Ko, 1892), Cūḷavaṃsa (bản dịch W. Geiger) và Glass Palace Chronicle (sử Miến Điện, bản dịch Pe Maung Tin & G. H. Luce). Chi tiết chỉ có trong sách nghiên cứu được gắn nhãn “học giả”.

Nhãn nguồn sử liệu: Bia ký Kalyāṇī Biên niên sử Cūḷavaṃsa, Glass Palace Chronicle Học giả Nhận định
🗺️
TOÀN CẢNH

Sơ đồ tóm tắt bài

Nhìn toàn cảnh trước khi học. Bấm vào một ô để đi tới phần đó; học xong, quay lại đây để tự nhắc lại từng nhánh.

📚
PHẦN 1

Ba nguồn gốc, hai truyền thống

Liên hệ Tích Lan – Miến Điện được ghi lại từ hai phía. Phía Tích Lan có Cūḷavaṃsa; phía Miến Điện có bia Kalyāṇī và các bộ sử triều đình. Đọc cả hai mới thấy mỗi bên kể theo cách của mình (xem Bài mở đầu · Phần 7).

Bia kýKalyāṇī (Pegu)vua Dhammazedi dựng 1476 – 1479; chữ Pāḷi và tiếng Môn; kể lịch sử giới phẩm từ thời Đức Phật đến cuộc cải cách của chính vua
Biên niên sử Tích LanCūḷavaṃsaphần nối tiếp Đại sử; ghi các lần thỉnh Tăng từ Rāmañña, Arakan, Xiêm
Biên niên sử Miến ĐiệnGlass Palace Chronicle(Hmannan Yazawin) soạn đầu thế kỷ XIX theo lệnh triều đình Ava, gom các bộ sử cũ (học giả)
Biên niên sử

Một ví dụ về “hai cách kể”: Cūḷavaṃsa chép Ngài Buddhaghosa sinh gần cội Bồ-đề ở Ấn Độ rồi sang Laṅkā (Chương 3 · Bài 1 · Phần 8); còn Glass Palace Chronicle có hẳn một chương “Ngài Buddhaghosa sang Tích Lan thỉnh Tam tạng và sao chép”, và truyền thống Miến Điện tin Ngài là người Thaton (học giả).

Nhận định

Bia Kalyāṇī đặc biệt quý vì là bia ký, khắc ngay thời sự kiện và ghi năm theo lịch Sakkarāj (cộng 638 ra Dương lịch — Bài mở đầu · Phần 6). Nhưng đó cũng là lời của một vị vua đang biện minh cho cuộc cải cách của mình — nên kể kỹ những chuyện chia rẽ trong Tăng đoàn.

🦷
PHẦN 2

Vua Anawrahta và Xá-lợi Răng

Năm 1057 vua Anawrahta đưa Tam tạng từ Thaton về Pagan (Chương 3 · Bài 2 · Phần 5). Theo sử Miến Điện, ông còn muốn có Xá-lợi Răng — báu vật mà các vua Laṅkā thờ phụng.

Vua Anawrahta lội nước ngang cổ rước Xá-lợi Răng từ Laṅkā (theo Glass Palace Chronicle)
Glass Palace Chronicle

Vua sai sứ mang voi trắng sang Tích Lan xin Xá-lợi Răng. Vua Tích Lan cung kính thỉnh, thì “từ Xá-lợi Răng hiện ra thêm một chiếc răng nữa”. Vua Tích Lan đội hộp xá-lợi trên đầu, lội xuống nước đến ngang cổ đặt lên thuyền, và dặn: “Hãy để bạn ta Anawrahta cũng lội xuống nước ngang cổ như ta mà đội lấy.” Anawrahta ra đón trên lưng voi, thuyền liền lùi ra xa; chỉ khi vua lội xuống nước ngang cổ, thuyền mới vào bờ. Xá-lợi được tôn trí ở tháp Shwezigon, xây năm 421 Sakkarāj (1059). (§135a · dịch nghĩa)

Nhận định

Chính Glass Palace Chronicle tự nhận ra chỗ không khớp: bộ sử cũ nói vua Tích Lan khi ấy là Sirisaṅghabodhi, bộ sử này lại nói Dhātusena, và thừa nhận cả hai “mâu thuẫn với Dīpavaṃsa, Cūḷavaṃsa và bia Kalyāṇī”. Theo Cūḷavaṃsa, vị vua cùng thời Anawrahta là Vijayabāhu I, người đã nhờ Rāmañña giúp phục hồi Tăng đoàn (Chương 3 · Bài 2 · Phần 4). Lõi sự kiện — hai nước trao đổi xá-lợi và chư Tăng thế kỷ XI — có nhiều nguồn ủng hộ; chuyện răng tự nhân lên là lớp tôn kính.

⚔️
PHẦN 3

Từ liên minh đến chiến tranh — và hòa giải

Quan hệ hai nước không chỉ là chuyện tôn giáo. Thế kỷ XII, hai bên từng đánh nhau vì thương mại và ngoại giao — rồi lại kết thân bằng một bức thư viết bằng tiếng Pāḷi.

Cūḷavaṃsa LXXVI

Chương 76 kể: vua Rāmañña tỏ ra xấc xược với vua Parakkamabāhu I (câu 10 – 35); Parakkamabāhu quyết định dấy binh, chuẩn bị chiến dịch (36 – 52); quân Laṅkā thắng trận ở Rāmañña và hai bên giảng hòa (53 – 75). (theo tóm lược chương của W. Geiger)

Học giả

Các nhà nghiên cứu thường tóm lại nguyên nhân theo Cūḷavaṃsa: vua Pagan ngược đãi sứ giả Tích Lan, cắt việc buôn voi, và bắt giữ một công chúa Tích Lan đang trên đường sang Kamboja; quân Tích Lan đổ bộ ở cảng Kusumi (vùng Bassein) khoảng năm 1164 – 1165. Một bia đá của Parakkamabāhu I ở Devanagala (Tích Lan) cũng nhắc chiến dịch này.

Cūḷavaṃsa LXXX.6 – 9

Hai mươi năm sau, vua Vijayabāhu II “tự tay soạn bằng tiếng Māgadha một bức thư tuyệt hảo, gửi đến vị vua ở Arimaddana (Pagan), kết tình hữu nghị như cụ tổ của ông là Vijayabāhu xưa kia, và làm tăng niềm vui cho chư Tỳ-khưu ở cả Laṅkā lẫn Arimaddana”.

“Qua đoạn này ta thấy tiếng Māgadha, tức tiếng Pāḷi, là phương tiện giao thiệp quốc tế — cũng như tiếng Latin ở châu Âu thời Trung cổ.”W. Geiger, chú thích Cūḷavaṃsa LXXX.7 · dịch nghĩa
🚢
PHẦN 4

Uttarajīva và Chapaṭa (1170 – 1181)

Bia Kalyāṇī kể rất kỹ câu chuyện đưa dòng Mahāvihāra của Tích Lan về Pagan — một trong những bước ngoặt của Phật giáo Miến Điện.

526 Sakkarāj

Vua Sirisaṅghabodhi Parakkamabāhu thanh lọc Tăng đoàn ở Laṅkā.

532 Sakkarāj

Trưởng lão Uttarajīva, thầy của vua Pagan, người gốc Rāmañña, xuống thuyền ở Kusimanagara (Bassein) sang Laṅkā chiêm bái, cùng nhiều vị Tăng và một Sa-di 20 tuổi tên Chapaṭa.

543 Sakkarāj

Chapaṭa trở về cùng bốn vị Trưởng lão; dòng Phật giáo từ Laṅkā “được thiết lập ở Pagan” — năm thứ 124 kể từ khi Phật giáo từ Thaton đến Pagan.

“Chúng tôi là người kế thừa Ngài Mahinda, vị đã thiết lập Phật giáo ở Laṅkā; còn quý Ngài là người kế thừa hai Ngài Soṇa và Uttara, vị đã thiết lập Phật giáo ở Suvaṇṇabhūmi. Vậy chúng ta hãy cùng nhau cử hành các Tăng sự.”Lời chư Đại Trưởng lão Laṅkā đón Uttarajīva · bia Kalyāṇī, bản Taw Sein Ko · dịch nghĩa
Bia Kalyāṇī

Chư Tăng Laṅkā cùng truyền giới Tỳ-khưu cho Sa-di Chapaṭa. Uttarajīva về nước, còn Chapaṭa xin ở lại vì “nếu về cùng thầy, bà con quyến thuộc sẽ làm trở ngại, không yên tâm học Tam tạng và chú giải”. Mười hạ sau, đã thông Tam tạng, Chapaṭa nghĩ: nếu về một mình, khi thầy mất mà không muốn cùng Tăng Pagan làm Tăng sự thì không đủ túc số năm vị; nên ông mời bốn vị cùng về:

Trưởng lãoQuê quán theo bia Kalyāṇī
SīvaliTāmalitthi (cảng Tāmralipti, Bengal)
Tāmalindacon vua xứ Kamboja
ĀnandaKiñcipura (Kāñcipuram, Nam Ấn)
RāhulaLaṅkādīpa — “giỏi nhất và uyên bác nhất”
Bia Kalyāṇī

Về đến Pagan thì thầy Uttarajīva vừa mất. Chapaṭa không chịu cùng chư Tăng Pagan làm Tăng sự, vì “nay chư Tăng người Miến đã làm chủ Giáo hội” — từ đó Pagan có hai Tăng đoàn: dòng cũ của Ngài Arahan (gốc Thaton) và dòng Sīhaḷa mới. Vua Narapatijayasūra (Narapatisithu) rất kính trọng năm vị, cho bắc cầu thuyền trên sông Irrawaddy để các Ngài truyền giới cho người xin thọ giới.

🧩
PHẦN 5

Một dòng thành bốn phái

Bia Kalyāṇī không giấu những chuyện không hay. Chính sự thẳng thắn ấy cho thấy giới luật và sự hòa hợp mong manh thế nào.

💃
Rāhula hoàn tục

Trong một lễ cúng dường, Trưởng lão Rāhula thấy một vũ nữ xinh đẹp và muốn hoàn tục. Khuyên mãi không được, chư Tăng bảo Ngài sang Malayadīpa; ở đó Ngài dạy vua xứ ấy Khuddasikkhā và toàn bộ Luật, nhận một bát đầy ngọc rồi hoàn tục, lấy vợ.

🐘
Chuyện ba con voi

Vua tặng ba Trưởng lão ba con voi. Sīvali và Tāmalinda thả voi vào rừng; Ānanda gửi voi về cho bà con ở Kiñcipura. Hai vị trách: “Sao làm khổ một con vật?” Ānanda đáp: “Đức Thế Tôn chẳng dạy giúp đỡ bà con là phúc lành sao?” Từ đó hai bên làm Tăng sự riêng.

🎁
Chuyện tứ vật dụng

Tāmalinda nói với cư sĩ rằng học trò mình học giỏi nhưng thiếu tứ vật dụng. Sīvali cho đó là gợi ý xin cúng dường, trái Luật, nên không cùng làm Tăng sự nữa.

Dòng Arahangốc Thaton (Marammasaṅgha)
·
Dòng SīvaliSīhaḷa
·
Dòng TāmalindaSīhaḷa
·
Dòng ĀnandaSīhaḷa
Nhận định

Ba trăm năm sau, khi dựng bia, vua Dhammazedi thấy Tăng đoàn Rāmañña chia thành sáu phái, không thống nhất về giới phẩm. Kể lại chuyện xưa là để giải thích vì sao vua phải sang Laṅkā xin một dòng truyền giới mới, thanh tịnh (Phần 6). Đây cũng là bài học của Kinh Tượng Pháp: Chánh pháp suy yếu từ bên trong (Bài mở đầu · Phần 8).

🌊
PHẦN 6

Vua Dhammazedi và cuộc truyền giới trên sông Kalyāṇī (1476)

Vua Rāmādhipati (Dhammazedi) của Pegu từng là một vị Tăng uyên bác. Muốn thống nhất Tăng đoàn, vua quyết định thỉnh giới phẩm từ dòng Mahāvihāra của Laṅkā — “dòng thanh tịnh nhất” theo lời bia.

Lễ truyền giới trên cầu thuyền, sông Kalyāṇī, năm 1476
Hai con thuyền

Vua thỉnh 22 vị Trưởng lão cùng 22 đệ tử, giao cho hai sứ thần Citradūta và Rāmadūta, mang thư khắc trên lá vàng và lễ vật sang vua Bhuvanekabāhu VI ở Jayavaḍḍhanapura (Kotte).

Chiêm bái Anurādhapura

Các vị chiêm bái các tháp Ratanacetiya, Thūpārāma, Abhayagiri, Jetavana, cây Bồ-đề, và tự tay nhổ cỏ, dọn dẹp sân tháp.

Xá-lợi Răng

Vua Tích Lan mở lễ cho các vị chiêm bái Xá-lợi Răng, đặt vào hộp vàng do vua Rāmādhipati gửi sang, che lọng trắng.

Thọ giới trên sông Kalyāṇī

Vua cho dựng cầu thuyền trên sông Kalyāṇī, nơi tương truyền Đức Phật từng tắm. Trưởng lão Vidāgama chọn một Tăng đoàn 24 vị dòng Mahāvihāra, đứng đầu là Trưởng lão Dhammakitti, truyền giới cho 44 vị Tăng Rāmañña: trước hết cho trở lại làm cư sĩ, rồi xuất gia Sa-di, rồi thọ Cụ túc giới.

Bia Kalyāṇī

Về Pegu, vua kết giới Kalyāṇī-sīmā và mời chư Tăng trong nước thọ giới lại theo dòng mới. “Các vị Trưởng lão là 800, các vị Tăng trẻ 14.265, tổng cộng 15.065”; sau đó thêm 601 Sa-di đủ tuổi thọ giới — “bấy giờ ở Rāmaññadesa có 15.666 vị Tăng”.

Nhận định

Cuộc cải cách này thống nhất Tăng đoàn người Môn, và dòng truyền giới Kalyāṇī về sau lan sang nhiều nơi ở Miến Điện và Thái Lan (học giả). Bia Kalyāṇī — mười phiến đá, khắc Pāḷi và Môn — trở thành “hồ sơ” chuẩn để các thế hệ sau đối chiếu (Chương 2 · Bài 2 · Phần 8).

🔁
PHẦN 7

Miến Điện giúp Tích Lan phục hồi giới phẩm

Từ thế kỷ XVI, chiến tranh với người Bồ Đào Nha và các cuộc tranh giành ngai vàng làm Tăng đoàn Tích Lan suy kiệt. Lần này đến lượt Miến Điện — đặc biệt là xứ Rakkhaṅga (Arakan) — trao giới phẩm trở lại.

Cūḷavaṃsa XCIV.15 – 17

Vua Vimaladhammasūriya I: “Vì trên đảo Laṅkā không còn vị Tỳ-khưu nào đã thọ Cụ túc giới, vua sai quan sang xứ Rakkhaṅga, thỉnh Ngài Nandicakka và các vị Tỳ-khưu khác” về Sirivaḍḍhana (Kandy); lễ truyền giới cử hành tại bến Gaṇṭhamba trên sông Mahāvālukagaṅgā (Mahaweli), trong giới trường kết trên mặt nước. Thời điểm thường được xác định khoảng 1596 – 1597 (học giả).

Cūḷavaṃsa XCVII.8 – 15

Một thế kỷ sau, vua Vimaladhammasūriya II lại gửi lễ vật và thư sang Rakkhaṅga, thỉnh Tăng đoàn do Trưởng lão Santāna đứng đầu, đưa 33 vị Tỳ-khưu về Kandy; truyền Cụ túc giới cho 33 người con nhà lành và cho 120 người xuất gia Sa-di. Geiger chú thích: chuyến thỉnh Tăng năm 1697, người Hà Lan cung cấp thuyền.

Học giả

Sau khi hệ phái Siam ra đời năm 1753 (Bài 2), Cụ túc giới ở đó chỉ dành cho người thuộc đẳng cấp Goyigama. Các Sa-di thuộc những đẳng cấp khác tìm sang Miến Điện:

🏯
Amarapura Nikāya1800 – 1803

Ngài Ambagahapitiye Ñāṇavimalatissa cùng các Sa-di Tích Lan sang Amarapura — kinh đô Miến Điện thời vua Bodawpaya — thọ giới, về lập hệ phái Amarapura (học giả).

🌿
Rāmañña Nikāya1864

Ngài Ambagahawatte Indasabhavara Ñāṇasāmi thọ giới theo dòng của người Môn (Rāmañña), về lập hệ phái chú trọng giới luật nghiêm (học giả).

Nhận định

Thế kỷ XI, Tích Lan nhờ Rāmañña; thế kỷ XII – XV, Miến Điện nhờ Tích Lan; thế kỷ XVI – XIX, Tích Lan lại nhờ Arakan, Amarapura, Rāmañña. Đây là “ân nghĩa hai chiều” cụ thể nhất (Chương 3 · Bài 2 · Phần 8).

🧘
PHẦN 8

Thế kỷ XX đến nay

Thời cận đại, hai nước tiếp tục gặp nhau — lần này ở kinh điển và thiền tập.

📖
Kết tập lần thứ sáuRangoon, 1954 – 1956

Chư Tăng Tích Lan cùng chư Tăng Miến Điện và các nước tụng đọc, đối chiếu Tam tạng; các bản Pāḷi của Tích Lan được đem ra so sánh (Chương 1 · Bài 2 · Phần 7).

🧘
Thiền Miến Điện

Từ thập niên 1950, các phương pháp thiền Vipassanā của Miến Điện, như của Ngài Mahāsi Sayadaw, được giới thiệu và lập trung tâm ở Tích Lan (học giả).

🤝
Hai hệ phái hợp nhất16/8/2019

Hai hệ phái gốc Miến Điện là Amarapura và Rāmañña hợp nhất thành Amarapura – Rāmañña Nikāya (Chương 3 · Bài 2).

HướngThời gianSự kiệnNguồn
Rāmañña → LaṅkāThế kỷ XIVijayabāhu I thỉnh Tăng phục hồi giới phẩmCūḷavaṃsa LX
Laṅkā → Pagan1181Chapaṭa và bốn vị lập Tăng đoàn SīhaḷaBia Kalyāṇī
Laṅkā → Pegu1476Truyền giới trên sông Kalyāṇī; 15.666 vị TăngBia Kalyāṇī
Arakan → LaṅkāCuối XVI · 1697Nandicakka; Santāna và 33 vịCūḷavaṃsa XCIV, XCVII
Miến Điện → Laṅkā1800 – 1803 · 1864Amarapura Nikāya; Rāmañña NikāyaHọc giả
⏳
KẾT LUẬN

Dòng thời gian của bài

Chín thế kỷ trao đổi giữa hai bờ vịnh Bengal — năm tháng theo bia Kalyāṇī (Sakkarāj + 638) và Cūḷavaṃsa.

1057 · 1059

Anawrahta đưa Tam tạng từ Thaton về Pagan; dựng tháp Shwezigon thờ xá-lợi.

Khoảng 1164 – 1165

Parakkamabāhu I đánh Rāmañña rồi giảng hòa (Cūḷavaṃsa LXXVI).

1170

Uttarajīva và Sa-di Chapaṭa sang Laṅkā.

1181

Chapaṭa cùng bốn vị lập Tăng đoàn Sīhaḷa ở Pagan.

Khoảng 1186

Vijayabāhu II gửi thư bằng tiếng Pāḷi kết thân với Pagan (Cūḷavaṃsa LXXX).

1476 – 1479

Truyền giới trên sông Kalyāṇī; vua Dhammazedi dựng bia Kalyāṇī.

Cuối XVI · 1697

Tăng Arakan sang Kandy phục hồi giới phẩm.

1800 – 1803 · 1864 · 2019

Amarapura Nikāya; Rāmañña Nikāya; hai hệ phái hợp nhất.

✍️
ÔN TẬP

Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra

Thẻ ghi nhớ — bấm để lật

Luyện tập — ngân hàng câu hỏi

Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.

Câu hỏi tư duy & tra cứu

Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.

Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý

1Kể ba nguồn gốc chính về liên hệ Tích Lan – Miến Điện và giá trị riêng của từng nguồn.

Bia Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479, vua Dhammazedi; Pāḷi và Môn): bia ký khắc đương thời, có niên đại Sakkarāj, kể kỹ lịch sử giới phẩm — nhưng nhằm biện minh cho cuộc cải cách của vua. Cūḷavaṃsa: biên niên sử Tích Lan, ghi các lần thỉnh Tăng từ Rāmañña, Arakan, Xiêm và cuộc chiến với Rāmañña. Glass Palace Chronicle: sử triều đình Miến Điện đầu thế kỷ XIX, gom các bộ sử cũ, nhiều lớp truyền thuyết nhưng tự nêu chỗ mâu thuẫn giữa các nguồn.

2Glass Palace Chronicle kể vua Anawrahta xin Xá-lợi Răng từ Tích Lan thế nào? Lõi sự kiện và lớp tôn kính là gì?

Vua sai sứ mang voi trắng sang xin; từ Xá-lợi Răng hiện ra một răng khác; vua Tích Lan lội nước ngang cổ đặt xá-lợi lên thuyền và dặn Anawrahta cũng phải làm vậy; Anawrahta cưỡi voi ra đón thì thuyền lùi ra, phải lội nước ngang cổ mới rước được; xá-lợi tôn trí ở Shwezigon (1059), rồi “nhân lên” thành năm răng ở năm ngôi tháp. Lõi: hai nước trao đổi xá-lợi và chư Tăng thế kỷ XI (Cūḷavaṃsa xác nhận liên hệ với Vijayabāhu I). Lớp tôn kính: răng tự nhân lên, thuyền tự lùi.

3Quan hệ chính trị Tích Lan – Miến Điện thế kỷ XII diễn ra thế nào?

Cūḷavaṃsa LXXVI: vua Rāmañña xấc xược với Parakkamabāhu I; vua dấy binh, thắng trận ở Rāmañña rồi giảng hòa (khoảng 1164 – 1165; học giả nêu nguyên nhân: ngược đãi sứ giả, cắt buôn voi, bắt công chúa sang Kamboja). Cūḷavaṃsa LXXX.6 – 9: Vijayabāhu II tự viết thư bằng tiếng Māgadha (Pāḷi) gửi vua ở Arimaddana, kết thân như Vijayabāhu I xưa. Geiger: Pāḷi là ngôn ngữ giao thiệp quốc tế như Latin ở châu Âu Trung cổ.

4Kể câu chuyện Chapaṭa theo bia Kalyāṇī.

Năm 532 Sakkarāj (1170), Trưởng lão Uttarajīva, thầy vua Pagan, sang Laṅkā cùng Sa-di 20 tuổi Chapaṭa (quê làng Chapaṭa, xứ Kusima). Chư Tăng Laṅkā — “người kế thừa Mahinda” — cùng chư Tăng Rāmañña — “người kế thừa Soṇa, Uttara” — truyền giới cho Chapaṭa. Ông ở lại mười hạ học Tam tạng, rồi về cùng bốn vị Sīvali, Tāmalinda, Ānanda, Rāhula để đủ túc số năm vị. Năm 543 Sakkarāj (1181) lập Tăng đoàn Sīhaḷa ở Pagan, không cùng làm Tăng sự với Tăng Pagan; vua Narapatisithu bắc cầu thuyền trên sông Irrawaddy cho lễ truyền giới.

5Cuộc truyền giới trên sông Kalyāṇī năm 1476 diễn ra thế nào và có kết quả gì?

Vua Dhammazedi (Rāmādhipati) gửi 22 Trưởng lão và 22 đệ tử cùng hai sứ Citradūta, Rāmadūta sang vua Bhuvanekabāhu VI. Các vị chiêm bái Anurādhapura, Xá-lợi Răng; vua Tích Lan dựng cầu thuyền trên sông Kalyāṇī; Tăng đoàn 24 vị dòng Mahāvihāra do Trưởng lão Vidāgama chọn, đứng đầu là Dhammakitti, truyền giới cho 44 vị (trở lại cư sĩ → Sa-di → Cụ túc). Về Pegu, vua kết giới Kalyāṇī-sīmā; 800 Trưởng lão và 14.265 Tăng trẻ thọ giới lại, thêm 601 Sa-di — tổng 15.666 vị.

6Miến Điện đã giúp Tích Lan phục hồi giới phẩm những lần nào?

Thế kỷ XI: Vijayabāhu I thỉnh Tăng Rāmañña. Cuối thế kỷ XVI: Vimaladhammasūriya I thỉnh Ngài Nandicakka từ Rakkhaṅga (Arakan), truyền giới trong giới trường trên sông Mahaweli (Cūḷavaṃsa XCIV). Năm 1697: Vimaladhammasūriya II thỉnh Trưởng lão Santāna và 33 vị từ Arakan, thuyền Hà Lan (XCVII). Thế kỷ XIX: Amarapura Nikāya (1800 – 1803) và Rāmañña Nikāya (1864); năm 2019 hai hệ phái hợp nhất.

📚
NGUỒN

Tài liệu tham khảo

Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp

  • Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko dịch: The Kalyani Inscriptions erected by King Dhammaceti at Pegu in 1476 A.D., Rangoon, 1892 — bản PDF: các năm 526, 532, 543 Sakkarāj; Chapaṭa và bốn vị; các phái ở Pagan; sứ đoàn Citradūta, Rāmadūta; lễ truyền giới trên sông Kalyāṇī; số Tăng sau cải cách.
  • Cūḷavaṃsa, W. Geiger dịch, 1929 – 1930 — bản trên lakdiva.org: mục lục chương LXXVI (chiến tranh với Rāmañña), LXXX.6 – 9 và chú thích (thư bằng tiếng Māgadha), XCIV.15 – 17, XCVII.8 – 15 và chú thích năm 1697.
  • The Glass Palace Chronicle of the Kings of Burma, Pe Maung Tin & G. H. Luce dịch, 1923 — Thư viện Vajirayana: §135a (Xá-lợi Răng, Shwezigon), §118 (Ngài Buddhaghosa).

Học giả và tài liệu thứ cấp

  • Về nguyên nhân cuộc chiến năm 1164 – 1165, cảng Kusumi và bia Devanagala; về việc định niên đại lần thỉnh Tăng Arakan cuối thế kỷ XVI — theo các công trình sử Tích Lan (như W. Rahula; K. M. de Silva).
  • Về Amarapura Nikāya, Rāmañña Nikāya, giới hạn đẳng cấp của Siam Nikāya, thiền Miến Điện ở Tích Lan — theo các bài tổng hợp; về việc hợp nhất năm 2019, xem Chương 3 · Bài 2.
  • Về việc biên soạn Glass Palace Chronicle (Hmannan Yazawin) và truyền thống Ngài Buddhaghosa ở Thaton — theo lời dẫn của bản dịch Pe Maung Tin & Luce và các bài tổng hợp.
📝 Nội dung soạn theo đề cương môn Lịch sử Phật giáo Nam tông Đông Nam Á (Chương 5 · Tích Lan – Miến Điện). Chương này chưa có tóm tắt của giảng viên, nên các chi tiết chính được đối chiếu trực tiếp với bia Kalyāṇī, Cūḷavaṃsa và Glass Palace Chronicle; câu trích dịch nghĩa từ bản Anh ngữ. Những chi tiết chỉ dựa trên nghiên cứu được gắn nhãn “học giả”. Sơ đồ, cách trình bày, dòng thời gian và câu hỏi ôn tập do trang Thừa Tự Pháp biên soạn.