Vị trí địa lý & 11 quốc gia
Đông Nam Á nằm giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, gồm gần 4,5 triệu km² đất liền và khoảng 7,2 triệu km² biển.
Indonesia, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Brunei, Malaysia, Singapore, Việt Nam, Lào, Campuchia, Đông Timor.
Quốc gia duy nhất không có biển.
Đảo quốc không chung đường biên giới với quốc gia nào.
Mẹo nhớ: Lào là nước duy nhất không có biển; Philippines là nước duy nhất không chung đường biên giới với quốc gia nào.
Tôn giáo chính của từng nước
Mỗi nước một bức tranh tôn giáo riêng: bốn nước trên bán đảo theo Phật giáo Theravāda; Indonesia, Malaysia, Brunei theo Hồi giáo; Philippines, Đông Timor theo Thiên Chúa giáo; Việt Nam, Singapore Phật giáo đa số trong bối cảnh đa tôn giáo.
Ghi chú Bài đọc thêm có bảng diện tích, dân số theo số liệu năm 1999; bài học chỉ giữ thủ đô, ngôn ngữ và tôn giáo chính (xem phần hiệu đính ở cuối trang).
Bốn nước Theravāda — Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia — cùng Phật giáo Nam tông tại Việt Nam sẽ được học kỹ ở các chương sau.
Thiên nhiên & dân cư
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ẩm vì gần biển; vài nơi có đủ bốn mùa. Nhiều đồng bằng rộng lớn, đất đai màu mỡ, giàu tài nguyên.
Những dòng sông lớn
Dân cư sinh sống quanh lưu vực các sông lớn:
Dân cư
Khoảng 536 triệu người (2002) — hơn 10% dân số thế giới.
Hơn 200 dân tộc cùng sinh sống trong khu vực.
Định cư quanh các đồng bằng phù sa của những con sông lớn.
Hai dòng ngôn ngữ cổ
Ngôn ngữ các dân tộc Đông Nam Á bắt nguồn từ hai nhóm ngôn ngữ cổ: Úc Á (Austroasiatic) và Úc Dương (Austronesian).
Theo bài đọc, các nhóm này rời phương Bắc (Trung Quốc) khoảng 4.000–5.000 năm trước; nay gồm các dân tộc nói tiếng Việt, Khmer, một phần ở Miến Điện, Thái Lan và Đông Bắc Ấn Độ.
Có thể rời Trung Quốc khoảng 5.000 năm trước, đến Đài Loan; giỏi nghề đi biển, con cháu di cư dần đến Philippines, Sulawesi, Borneo, vùng duyên hải và đến Java khoảng 1.000 năm trước Công nguyên.
Bài đọc còn nhắc các nhóm nói tiếng Tai (Thái, Lào và vùng lân cận), người Miến gốc Tây Tạng, người Mèo – Dao (ở Thái Lan và Đông Dương) cũng có lẽ từ phương Bắc xuống.
Nguồn gốc các ngữ hệ là vấn đề học giả còn tiếp tục nghiên cứu; khi trả lời bài thi, nên trình bày như “theo bài đọc của giảng viên”. Điều cần nhớ cho môn học: Đông Nam Á là vùng đa dân tộc, đa ngôn ngữ, nhưng có nền tảng chung là văn minh nông nghiệp lúa nước.
Tên gọi “Đông Nam Á”
Tên gọi “Đông Nam Á” do các nhà nghiên cứu chính trị và quân sự Hà Lan, Anh, Mỹ đưa ra trong Thế chiến thứ hai.
Còn trong kinh sách xưa? Văn học Pāḷi và Sanskrit gọi vùng đất này là Suvaṇṇabhūmi — “Miền Đất Vàng”. Đây là tên gọi gắn với lịch sử Phật giáo khu vực; xem Bài 2 · Phần 8.
Ngã tư Đông – Tây
Từ xa xưa, Đông Nam Á là khu vực mua bán bằng đường biển nhộn nhịp — một bộ phận của hệ thống mậu dịch thế giới nối liền hai thế giới Đông – Tây.
Tuyến giao thương đường biển đã khá nhộn nhịp.
Thuyền buôn Ả Rập thường xuyên đến mua hương liệu, gia vị: trầm hương, tiêu, dầu dừa, quế…
Những người đã đến và ghi chép
Các nhà du hành, truyền giáo, ngoại giao, thám hiểm đã đến xem xét, ghi chép và để lại tài liệu quý cho đời sau:
Giao thương mở đường cho văn hóa: cùng với thương nhân là các nhà truyền giáo. Chính trên những tuyến đường biển nối Ấn Độ với “Miền Đất Vàng” này mà kinh sách Pāḷi và Sanskrit kể lại những chuyến đi của các thương nhân — tiền đề cho Phật giáo du nhập (xem Bài 2 · Phần 8).
Văn tự, văn học & ẩm thực
Dù chịu nhiều ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc và Ấn Độ, văn hóa Đông Nam Á vẫn giữ bản sắc riêng của mỗi dân tộc, phát triển liên tục suốt chiều dài lịch sử.
Chữ viết bắt nguồn từ Ấn Độ
Bia ký Qua các văn bia, người ta biết chữ Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ đã du nhập vào Đông Nam Á từ khoảng những thế kỷ đầu Công nguyên. Trên cơ sở ấy, các dân tộc sáng tạo chữ viết riêng:
| Chữ viết | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chữ Chăm | Thế kỷ IV | Người Chăm đã có chữ viết riêng |
| Chữ Khmer | Đầu thế kỷ VII | |
| Chữ Mã Lai cổ | Năm 683 | Tấm bia sớm nhất tìm thấy ở Sumatra |
| Chữ Pegu (Môn) cổ | Những thế kỷ đầu Công nguyên | Chịu ảnh hưởng chữ cổ Ấn Độ |
| Chữ Thái cổ | Có thể từ đầu thế kỷ XIII | Mang nhiều yếu tố chữ Pegu cổ |
Sự truyền bá chữ Phạn giúp cư dân sớm tiếp xúc với văn học chính thống, dòng văn học viết.
Hàng chục thế kỷ trước đó đã có dòng văn học dân gian, bắt nguồn từ đời sống lao động cần cù của các dân tộc.
Ẩm thực chung
Văn hóa lúa nước để lại nhiều nét tương đồng: ăn cơm gạo, nếp; thịt bò, heo, gà; cá sông, cá biển; dùng các loại rau cỏ thay cho vị thuốc thiên nhiên.
Tín ngưỡng & tôn giáo
Tín ngưỡng nguyên thủy
Ví dụ: thờ Vua Hùng ở Việt Nam.
Thần Núi, thần Sông, thần Lửa, thần Đất.
Cầu được mùa, cầu muôn loài sinh sôi — phản ánh xã hội nông nghiệp.
Dấu tích phồn thực: hình nam nữ cách điệu trên mặt trống đồng Đông Sơn, các cặp nam nữ trên nắp thạp đồng Đào Thịnh; tục thờ Linga – Yoni (gốc Ấn Độ) của người Chăm, người Khmer.
Các lớp tôn giáo theo thời gian
Ý nghĩa cho môn học: Phật giáo không đến một vùng đất trống. Nó gặp tín ngưỡng bản địa và Bà-la-môn giáo đã có từ trước, rồi dần trở thành nền tảng văn hóa – tôn giáo cốt lõi của nhiều quốc gia — điều sẽ thấy rõ ở các chương sau về Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam.
Vậy Phật giáo đã đến vùng đất này bằng cách nào, do ai mang đến? Mời học tiếp Bài 2 · Phật giáo du nhập Suvaṇṇabhūmi.
Dòng thời gian của bài
Một vùng đất đa dân tộc, giàu tín ngưỡng bản địa, nằm trên ngã tư giao thương Đông – Tây — đó là mảnh đất sẽ đón nhận Phật pháp từ thời vua Asoka (Bài 2).
Các nhóm Úc Á, Úc Dương từ phương Bắc di cư xuống Đông Nam Á (theo bài đọc).
Con cháu nhóm Úc Dương giỏi nghề đi biển đến Java (theo bài đọc).
Bà-la-môn giáo du nhập và thịnh hành trước; cùng với Khổng giáo, Lão giáo.
Chữ Phạn (Sanskrit) du nhập, biết qua các văn bia; chữ Pegu (Môn) cổ hình thành.
Tuyến giao thương đường biển qua Đông Nam Á đã khá nhộn nhịp.
Chữ Chăm (IV), chữ Khmer (đầu VII), bia Mã Lai cổ (683); thuyền Ả Rập thường xuyên đến mua hương liệu (thế kỷ 7).
Hồi giáo du nhập các nước hải đảo; chữ Thái cổ hình thành (có thể từ đầu thế kỷ XIII).
Hội nghị Québec: tên gọi “Đông Nam Á” chính thức đi vào lịch sử.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Trình bày vị trí địa lý và những đặc điểm chung của Đông Nam Á.
Nằm giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương; 11 quốc gia; hơn 200 dân tộc, khoảng 536 triệu dân (2002); khí hậu nhiệt đới gió mùa; đồng bằng phù sa quanh sông Mekong, Hồng, Chao Phraya, Irrawaddy; văn minh lúa nước; hai ngữ hệ Úc Á và Úc Dương; ngã tư giao thương Đông – Tây.
2Kể tôn giáo chính của các nước Đông Nam Á.
Theravāda: Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia. Phật giáo đa số, đa tôn giáo: Việt Nam, Singapore. Hồi giáo: Indonesia, Malaysia, Brunei. Thiên Chúa giáo: Philippines, Đông Timor.
3Tên gọi “Đông Nam Á” ra đời trong hoàn cảnh nào?
Do các nhà nghiên cứu chính trị, quân sự Hà Lan, Anh, Mỹ đưa ra trong Thế chiến II; chính thức đi vào lịch sử tại Hội nghị Québec lần thứ nhất (8/1943), khi Roosevelt và Churchill thành lập Bộ chỉ huy tối cao quân Đồng Minh ở Đông Nam Á. Trước đó khu vực có nhiều tên gọi khác; trong kinh sách xưa gọi là Suvaṇṇabhūmi.
4Vì sao nói Đông Nam Á là “ngã tư Đông – Tây”?
Từ xa xưa đây là khu vực mua bán đường biển nhộn nhịp, một bộ phận của hệ thống mậu dịch thế giới: tuyến biển đã nhộn nhịp từ thế kỷ 2; thuyền Ả Rập đến mua hương liệu từ thế kỷ 7; nhiều nhà du hành, truyền giáo, ngoại giao, thám hiểm (Ptolemaeus, Khang Thái, Pháp Hiển, Nghĩa Tịnh, Trịnh Hòa, Marco Polo, Chu Đạt Quan) đến và ghi chép. Cùng thương nhân là các nhà truyền giáo.
5Chữ viết của các dân tộc Đông Nam Á hình thành như thế nào?
Qua văn bia, biết chữ Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ du nhập từ khoảng những thế kỷ đầu Công nguyên; trên cơ sở ấy các dân tộc sáng tạo chữ riêng: chữ Chăm (thế kỷ IV), Khmer (đầu thế kỷ VII), Mã Lai cổ (bia năm 683 ở Sumatra), Pegu (Môn) cổ, Thái cổ (có thể từ đầu thế kỷ XIII). Văn học dân gian có từ hàng chục thế kỷ trước văn học viết.
6Kể các lớp tín ngưỡng, tôn giáo ở Đông Nam Á trước và sau khi Phật giáo du nhập.
Tín ngưỡng nguyên thủy (thờ tổ tiên, thần tự nhiên, phồn thực — trống đồng Đông Sơn, thạp Đào Thịnh, Linga – Yoni) → Bà-la-môn giáo trước Công nguyên, cùng Khổng, Lão giáo → Phật giáo từ thời Asoka, dần thành tôn giáo chính của nhiều nước → Hồi giáo thế kỷ XII – XV → Thiên Chúa giáo khi người phương Tây đến.
Tài liệu tham khảo
- Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia.
- David K. Wyatt, Thailand: A Short History, Silkworm Books, 2004.
- Lịch sử Phật giáo Miến Điện; Lịch sử Phật giáo Việt Nam, Lào, Campuchia.
- Wikipedia, mục “Đông Nam Á” (theo danh mục tham khảo của bài đọc thêm).
Hiệu đính so với bài đọc: không dùng bảng diện tích, dân số năm 1999 vì có chỗ sai (ví dụ diện tích Lào ghi 1.429 dặm vuông, thực tế khoảng 91.400 dặm vuông); viết đúng tên Nghĩa Tịnh, Chu Đạt Quan.

