Chữ “lịch sử” nghĩa là gì?
Hằng ngày ta nói “lịch sử” như một thứ có sẵn. Thật ra chữ này có ba lớp nghĩa: những gì đã xảy ra; những gì người xưa ghi lại; và việc người sau tìm hiểu, kiểm chứng những ghi chép ấy.
Người Trung Hoa xưa giải chữ sử là “bàn tay giữ sự ngay thẳng”: người chép sử phải ghi đúng. Người Hy Lạp nhấn mạnh tìm hiểu: phải hỏi, phải điều tra. Hai ý ấy cộng lại là tinh thần của cả khóa học này: ghi đúng và kiểm chứng.
Trong kinh Pāḷi, itihāsa là môn “truyện xưa” mà các Bà-la-môn học cùng ba bộ Vệ-đà — thứ lịch sử truyền miệng của người Ấn Độ cổ (học giả).
Như cây tre nối từng đốt, vaṃsa là dòng truyền nối: dòng vua, dòng thầy trò, dòng Giáo Pháp. Các bộ sử Phật giáo Nam tông mang tên này: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, Cūḷavaṃsa, Sāsanavaṃsa.
Tên trang web này — VAṂSA — chọn theo nghĩa ấy: lịch sử Phật giáo Nam tông là dòng truyền thừa của Pháp và Luật, từ thầy sang trò, từ nước này sang nước khác, suốt hơn hai mươi lăm thế kỷ.
Năm loại nguồn sử liệu
Ta không trở về quá khứ được; ta chỉ biết quá khứ qua dấu vết nó để lại. Trong lịch sử Phật giáo Nam tông có năm loại dấu vết chính — mỗi loại mạnh một mặt, yếu một mặt.
| Loại nguồn | Ví dụ trong khóa học | Mặt mạnh | Cần dè dặt |
|---|---|---|---|
| Kinh điển | Luật tạng về hai kỳ kết tập đầu; Kinh Đại Bát-niết-bàn | Gần thời Đức Phật nhất; được truyền tụng cẩn trọng | Rất ít niên đại; mục đích là dạy đạo, không phải ghi sử |
| Biên niên sử | Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, Cūḷavaṃsa, Sāsanavaṃsa | Kể liên tục theo đời vua, có năm tháng | Viết sau sự kiện nhiều thế kỷ; có phép lạ; theo lập trường một tự viện |
| Bia ký | Bia vua Asoka, bia Kalyāṇī, bia Đồng Dương | Khắc ngay lúc ấy, khó sửa về sau | Ngắn; thường là lời vua — có khi tự ca ngợi |
| Khảo cổ | Bản kinh 20 lá vàng của người Pyu, đồng tiền Dvāravatī, trụ đá Lumbinī | Bằng chứng vật chất trực tiếp | Hiện vật không tự “nói”; cần giải thích và định niên đại |
| Ký sự nước ngoài | Pháp Hiển, Huyền Trang, Nghĩa Tịnh, Chu Đạt Quan; sử Trung Hoa | Người ngoài cuộc, năm tháng rõ ràng | Chỉ thấy những nơi đi qua; có thể hiểu lầm phong tục |
Nguồn gốc và công trình nghiên cứu
Chính những dấu vết của quá khứ: lời kinh, câu bia, trang biên niên sử, nhật ký người hành hương — đọc nguyên văn hoặc bản dịch sát.
Sách của học giả, giáo trình, bài tổng hợp — giải thích và nối các nguồn gốc lại. Rất cần, nhưng nên biết họ dựa vào nguồn gốc nào.
Ở đầu mỗi bài trên trang này có dòng Nhãn nguồn; mỗi đoạn mang một nhãn màu: Kinh điển Biên niên sử Bia ký Sử liệu nước ngoài Học giả Nhận định. Hãy nhìn nhãn trước khi tin một chi tiết.
Đọc biên niên sử như thế nào?
Biên niên sử Tích Lan là nguồn chính cho lịch sử Theravāda. Nhưng chính tác giả Mahāvaṃsa đã nói rõ mình viết để làm gì — và điều đó cho ta biết phải đọc thế nào.
Cuối mỗi chương, Mahāvaṃsa đều ghi: “…trong Mahāvaṃsa, soạn để khơi dậy niềm tịnh tín và xúc động của người hiền thiện” (pasāda và saṃvega). Ngài Mahānāma không giấu mục đích: bộ sử viết để nuôi lòng tin, không phải để ghi chép trung lập.
Đại sử kể Đức Phật ba lần bay đến Laṅkā (Chương 3 · Bài 1) — đó là lớp tôn kính. Lõi sự kiện như Ngài Mahinda đến đảo, cây Bồ-đề được trồng, Tam tạng được chép thì có nhiều nguồn ủng hộ.
Luật tạng chỉ ghi hai thương nhân Tapussa, Bhallika “từ xứ Ukkalā”; truyền thống Miến Điện kể họ mang tóc Phật về chùa Shwedagon (Chương 2 · Bài 2 · Phần 8).
Mahāvaṃsa soạn khoảng thế kỷ V – VI, kể chuyện vua Asoka thế kỷ III TCN — cách nhau bảy, tám trăm năm. Càng xa, càng cần nguồn khác để đối chiếu.
Lời dạy Kālāma nói về việc chấp nhận một pháp để thực hành. Nhưng tinh thần ấy cũng là tinh thần của người học sử: không gạt bỏ truyền thống, cũng không tin suông — mà tự mình xem xét, đối chiếu. Truyền thống cho ta biết lòng tin của người xưa; nguồn gốc cho ta biết sự kiện.
Đối chiếu nhiều nguồn — câu chuyện bia ký Asoka
Ví dụ đẹp nhất về đối chiếu nguồn trong lịch sử Phật giáo là việc giải mã bia ký Asoka ở thế kỷ XIX — khi một học giả đọc bia ở Ấn Độ và một học giả đọc biên niên sử ở Tích Lan bỗng soi sáng cho nhau.
James Prinsep đọc được các bia khắc của một vị vua tự xưng Devānaṃpiya Piyadasi (“Được chư thiên yêu mến, Hỷ Kiến”). Thoạt đầu ông cho đó là vua Devānampiyatissa của Tích Lan — vì trùng chữ “Devānampiya”.
George Turnour, người dịch biên niên sử Tích Lan, thấy Dīpavaṃsa dùng tên Piyadassi để gọi vua Asoka. Prinsep bỏ ý cũ: vị vua trên bia chính là Asoka, cháu vua Chandragupta, đóng đô ở Pāṭaliputta.
Prinsep tìm thấy trên bia số XIII tên các vua Hy Lạp — chiếc neo để tính năm tháng (Phần 5).
E. Hultzsch tóm lại: bia cho biết vua Piyadasi là vua xứ Magadha, kinh đô Pāṭaliputta, cùng thời với các vua Hy Lạp; việc đồng nhất với Asoka được xác nhận (Inscriptions of Asoka, 1925, phần dẫn nhập).
Khi hai nguồn độc lập cùng chỉ một hướng
Tỳ-khưu, Tỳ-khưu-ni chia rẽ Tăng đoàn phải “mặc y phục trắng” và rời trú xứ của Tăng.
Sau kỳ kết tập thứ ba, những người bị trục xuất được vua cấp y phục trắng (Samantapāsādikā; Mahāvaṃsa V.270).
Hai nguồn viết ở hai nơi, cách nhau nhiều thế kỷ, cùng kể một chi tiết nhỏ. Chi tiết ấy vì thế đáng tin hơn hẳn — xem Bài 2 · Phần 4.
Đối chiếu cũng giúp sửa những điều “ai cũng nói”. Ví dụ: nhiều sách viết quân Hồi giáo “đốt Nālandā”. Nhưng nguồn gốc là sử Hồi giáo Tabaqāt-i-Nāṣirī lại kể việc đánh chiếm một thành – trường học tên là “Bihar”, không nêu tên Nālandā — xem Bài 3 · Phần 4.
Neo năm tháng: làm sao biết vua Asoka sống khi nào?
Kinh điển và biên niên sử Ấn Độ – Tích Lan tính thời gian theo “bao nhiêu năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn”. Muốn đổi sang Dương lịch, cần một chiếc neo gắn với lịch sử thế giới. Chiếc neo ấy nằm trên bia đá của vua Asoka.
Bia số XIII của vua Asoka (Girnar, Kalsi, Shahbazgarhi…) kể vua gửi sứ giả hoằng dương Dhamma đến vua Antiyoka xứ Hy Lạp, và xa hơn nữa đến bốn vua Turamaya, Antekina, Maka, Alikasudara. Năm 1838, Prinsep nhận ra đây là các vua Hy Lạp mà sử phương Tây ghi rõ năm trị vì.
| Tên trên bia | Vua Hy Lạp | Trị vì (theo Hultzsch) |
|---|---|---|
| Antiyoka | Antiochus I hoặc II, xứ Syria | 280 – 261 hoặc 261 – 246 TCN |
| Turamaya | Ptolemy II Philadelphus, Ai Cập | 285 – 247 TCN |
| Antekina | Antigonus Gonatas, Macedonia | 276 – 239 TCN |
| Maka | Magas, xứ Cyrene | khoảng 300 – 250 TCN |
| Alikasudara | Alexander xứ Epirus hoặc xứ Corinth | 272 – khoảng 255 hoặc 252 – khoảng 244 TCN |
Cả năm vị cùng còn sống vào khoảng giữa thế kỷ III TCN — vậy vua Asoka trị vì vào giữa thế kỷ III TCN. Đây là mốc chắc chắn đầu tiên của lịch sử Phật giáo.
Mahāvaṃsa V.21 ghi vua Asoka làm lễ đăng quang khi “hai trăm mười tám năm đã trôi qua kể từ khi Đức Phật nhập Niết-bàn”.
Vì sao có hai cách tính lệch nhau khoảng 60 năm?
Nếu tin năm 544 TCN thì vua Asoka lên ngôi năm 326 TCN — khi ấy các vua Hy Lạp trên bia phần lớn chưa trị vì. Ngược lại, lấy mốc Hy Lạp (khoảng 268 TCN) cộng 218 năm thì Đức Phật nhập diệt khoảng 486 TCN. Đó là lý do W. Geiger và nhiều học giả tính niên đại các vua Tích Lan trước Công nguyên lệch khoảng 60 năm so với niên biểu truyền thống (Chương 3 · Bài 1); có học giả còn đề nghị mốc muộn hơn nữa.
Phật lịch theo truyền thống (Đức Phật nhập diệt năm 544 TCN) đã được Phật giáo thế giới thông qua và vẫn dùng trong đời sống tôn giáo (Chương 2 · Bài 2 · Phần 3). Trang này ghi Phật lịch theo truyền thống và chú thích cách tính của học giả khi cần — để người học biết cả hai và biết vì sao chúng khác nhau.
Các cách tính năm trong khóa học
Nguồn sử Phật giáo Đông Nam Á dùng nhiều loại lịch. Biết đổi sang Dương lịch là kỹ năng cần cho mọi bài sau.
| Cách tính | Dùng ở đâu | Đổi sang Dương lịch | Ví dụ trong khóa học |
|---|---|---|---|
| Phật lịch (PL) | Tích Lan, Miến Điện, Campuchia, Lào, Thái Lan; Phật giáo Việt Nam | Thái Lan: DL = PL − 543. Tích Lan, Miến Điện: năm PL mới bắt đầu từ lễ Vesak, DL = PL − 544 | PL 2500 bắt đầu từ lễ Vesak 1956 — dịp kết thúc kỳ kết tập thứ sáu (Bài 2) |
| Sakkarāj (Tiểu lịch) | Bia Kalyāṇī, sử Miến Điện, Lanna, Xiêm | DL = Sakkarāj + 638 | Năm 419 Sakkarāj = 1057: vua Anuruddha đưa Tam tạng về Pagan |
| Śaka | Bia ký Champa, Khmer, Java, Sumatra | DL = Śaka + 78 | Năm 606 Śaka = 684: bia Talang Tuo của Śrīvijaya (Chương 4 · Bài 1) |
| Niên hiệu Trung Hoa | Lương thư, Tùy thư, Tân Đường thư | Tra bảng niên hiệu | Thiên Giám 2 = 503; Đại Nghiệp 3 = 607 |
| Lịch Hijri (Hồi giáo) | Sử Hồi giáo ở Ấn Độ | Tra bảng đổi (năm âm lịch ngắn hơn) | Năm 641 Hijri ≈ 1243 (Bài 3) |
Bia Kalyāṇī dựng khoảng năm 838 – 841 Sakkarāj. Cộng 638 → 1476 – 1479.
Phật viện Đồng Dương (Champa) dựng năm 875. Bia sẽ ghi năm bao nhiêu Śaka? 875 − 78 = 797 Śaka.
Năm 1 TCN liền trước năm 1 Công nguyên. Khi tính khoảng cách giữa một năm TCN và một năm SCN, nhớ trừ đi 1.
Người viết sử cũng có lập trường
Mỗi nguồn được viết bởi một người, ở một nơi, cho một mục đích. Biết điều ấy không làm nguồn mất giá trị — mà giúp ta đọc nó đúng hơn.
Cuộc tranh chấp với Abhayagiri và cơn khủng hoảng thời vua Mahāsena được kể từ phía Mahāvihāra (Chương 3 · Bài 1 · Phần 6). Ta không còn bộ sử nào của phía Abhayagiri để nghe “phía bên kia”.
Lương thư, Tùy thư chép các nước phương Nam qua những lần “sai sứ dâng” phẩm vật: ghi rất kỹ lễ vật và tên vua, rất ít về giáo lý hay đời sống Tăng đoàn (Chương 4 · Bài 1).
Tabaqāt-i-Nāṣirī gọi những người cạo đầu ở “Bihar” là “Bà-la-môn” — người viết không phân biệt tu sĩ Phật giáo với Bà-la-môn (Bài 3 · Phần 4).
Nhiều nước cùng nhận Suvaṇṇabhūmi là đất mình (Chương 2 · Bài 2 · Phần 8). Lòng tự hào dân tộc có thể khiến người viết chọn bằng chứng có lợi cho mình.
Học lịch sử Phật giáo để làm gì?
Học sử không chỉ để nhớ năm tháng. Chính Đức Phật đã nói về vì sao Chánh pháp tồn tại hay biến mất — và lịch sử Phật giáo là tấm gương soi cho lời dạy ấy.
Đức Phật dạy có năm pháp đưa đến sự an trú, bền vững của diệu pháp: Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ “sống kính trọng, tùy thuận bậc Đạo Sư, Chánh pháp, chúng Tăng, học giới, Thiền định”. Ngược lại, sống không tôn kính năm điều ấy đưa đến sự hỗn loạn, biến mất của diệu pháp (SN 16.13).
Phật giáo suy tàn ở chính quê hương Ấn Độ (Bài 3); Tăng đoàn Tích Lan nhiều lần suy yếu rồi được phục hồi nhờ chư Tăng Miến Điện, Xiêm (Chương 3 · Bài 2). Đọc lịch sử như vậy, ta thấy lời dạy trong kinh Tượng Pháp hiện ra thành sự kiện cụ thể. Học sử là học cách giữ gìn.
Dòng thời gian các nguồn sử
Những nguồn chính mà khóa học dựa vào, xếp theo thời gian ra đời — từ bia đá vua Asoka đến bản dịch biên niên sử thế kỷ XX.
Bia ký vua Asoka — nguồn khắc đá sớm nhất nói về Phật giáo.
Dīpavaṃsa (Đảo sử) — biên niên sử cổ nhất còn lại của Tích Lan.
Ngài Pháp Hiển đi Ấn Độ, Tích Lan; viết Phật quốc ký.
Mahāvaṃsa (Đại sử) của Ngài Mahānāma.
Ngài Huyền Trang, rồi Ngài Nghĩa Tịnh ghi lại Phật giáo Ấn Độ và Đông Nam Á.
Bia Kalyāṇī ở Pegu (Miến Điện).
James Prinsep đọc chữ Brāhmī, nhận ra vua Asoka và năm vua Hy Lạp trên bia.
W. Geiger dịch Mahāvaṃsa sang Anh ngữ — bản dịch khóa học dùng để đối chiếu.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Chữ “lịch sử” có những lớp nghĩa nào? Các chữ historia, 史, itihāsa, vaṃsa nói gì về cách người xưa hiểu lịch sử?
Ba lớp: những gì đã xảy ra; những gì được ghi lại; việc người sau tìm hiểu, kiểm chứng. Historia (Hy Lạp) là “sự tìm hiểu”; 史 theo Thuyết văn là “người ghi chép sự việc”, hình bàn tay giữ sự ngay thẳng; itihāsa là truyện xưa, môn học “thứ năm” của Bà-la-môn (DN 3); vaṃsa là dòng truyền nối — tên các bộ biên niên sử Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa…
2Kể năm loại nguồn sử liệu, mỗi loại một ví dụ và một điểm cần dè dặt.
Kinh điển (Luật tạng về hai kỳ kết tập — ít niên đại); biên niên sử (Mahāvaṃsa — viết sau nhiều thế kỷ, có phép lạ, theo lập trường Mahāvihāra); bia ký (bia Asoka, Kalyāṇī — ngắn, lời vua); khảo cổ (20 lá vàng Pyu — cần giải thích, định niên đại); ký sự nước ngoài (Pháp Hiển, Nghĩa Tịnh, sử Trung Hoa — chỉ thấy nơi đi qua, có thể hiểu lầm).
3Mahāvaṃsa tự nói mục đích của mình là gì? Điều đó ảnh hưởng thế nào đến cách ta đọc?
Mhv I.2 – 4 và câu cuối mỗi chương: soạn để khơi dậy niềm tịnh tín và xúc động (pasāda, saṃvega) của người hiền thiện. Vì vậy cần tách lõi sự kiện khỏi lớp tôn kính (phép lạ), phân biệt kinh điển với truyền thống, để ý khoảng cách thời gian (soạn thế kỷ V – VI về chuyện thế kỷ III TCN) và đối chiếu với nguồn khác.
4Kể lại việc xác định vị vua “Devānaṃpiya Piyadasi” trên bia đá là vua Asoka.
Năm 1837 James Prinsep đọc được chữ Brāhmī; ban đầu ông cho vị vua là Devānampiyatissa của Tích Lan. George Turnour thấy Dīpavaṃsa gọi vua Asoka là Piyadassi; Prinsep đổi ý, đồng nhất vị vua trên bia với Asoka. Bia còn cho biết vua là vua Magadha, kinh đô Pāṭaliputta. Đây là ví dụ biên niên sử Tích Lan và bia ký Ấn Độ soi sáng cho nhau.
5Vì sao năm vua Hy Lạp trên bia số XIII quan trọng? Vì sao có hai cách tính niên đại Đức Phật lệch nhau khoảng 60 năm?
Năm vua Antiochus, Ptolemy II, Antigonus Gonatas, Magas, Alexander có năm trị vì rõ trong sử Hy Lạp (khoảng 285 – 239 TCN) → Asoka trị vì giữa thế kỷ III TCN. Mahāvaṃsa V.21: Asoka đăng quang 218 năm sau Phật nhập diệt. Theo truyền thống 544 TCN thì Asoka lên ngôi 326 TCN — không khớp neo Hy Lạp; lấy mốc khoảng 268 TCN cộng 218 thì Phật nhập diệt khoảng 486 TCN. Do đó các cách tính lệch nhau khoảng 60 năm.
6Kinh Tượng Pháp (SN 16.13) giúp gì cho người học lịch sử Phật giáo?
Kinh dạy diệu pháp không biến mất vì đất, nước, lửa, gió, mà vì chính những người ngu; năm pháp giữ diệu pháp bền vững là bốn chúng sống kính trọng, tùy thuận bậc Đạo Sư, Chánh pháp, chúng Tăng, học giới, Thiền định. Lịch sử Phật giáo — Ấn Độ suy tàn, Tích Lan suy rồi phục hưng — là minh họa cụ thể; học sử là học cách giữ gìn.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Trường Bộ, Kinh Ambaṭṭha (DN 3) — nguyên văn Pāḷi bản Chaṭṭha Saṅgāyana (Viện Nghiên cứu Vipassana, tipitaka.org): cụm itihāsapañcamānaṃ.
- Kinh Các Vị Ở Kesaputta (AN 3.65) và Kinh Tượng Pháp (SN 16.13), HT. Thích Minh Châu dịch — trên SuttaCentral.
- Mahāvaṃsa, W. Geiger dịch, Pali Text Society, 1912 — bản quét trên archive.org: I.1 – 4 (mục đích bộ sử), câu kết các chương, V.21 (218 năm), V.270.
- E. Hultzsch, Inscriptions of Asoka (Corpus Inscriptionum Indicarum, vol. I), 1925 — bản quét trên archive.org: phần dẫn nhập (Prinsep, Turnour, năm vua Hy Lạp và năm trị vì), chỉ dụ chống chia rẽ Tăng.
- Hứa Thận, Thuyết văn giải tự (說文解字), quyển 3, chữ 史 — nguyên văn trên Wikisource.
Học giả và tài liệu thứ cấp
- Về nghĩa chữ historia ở Herodotus, từ nguyên itihāsa (iti ha āsa) và vaṃsa — theo các từ điển và sách nhập môn sử học; về mốc đăng quang của vua Asoka khoảng 268 TCN và các đề nghị niên đại Đức Phật — theo các công trình tổng hợp (học giả).
- Tiến sĩ, Tỳ kheo Thiện Minh, Giáo trình Lược sử Phật giáo Nam tông Việt Nam — Chương 1 (khung đề cương).

