Hòn đảo Laṅkā và các bộ sử
Tích Lan (Sri Lanka) là hòn đảo hình giọt nước ở mũi nam Ấn Độ, cách đất liền chưa đầy 50 km qua eo biển Palk. Đây là quốc gia Phật giáo Theravāda lâu đời nhất còn tồn tại, và là nơi Tam tạng Pāḷi được gìn giữ liên tục hơn hai nghìn năm.
Một hòn đảo, nhiều tên gọi
Ba bộ biên niên sử
Khác với Ấn Độ ít để lại sử ký, Tích Lan có một truyền thống chép sử liên tục bằng tiếng Pāḷi do chư Tăng biên soạn — nguồn chính để biết lịch sử Phật giáo trên đảo.
Khuyết danh, khoảng thế kỷ IV. Bộ sử cổ nhất còn lại.
Của Ngài Mahānāma, khoảng thế kỷ V – VI. Chép từ thời Đức Phật đến giữa triều vua Mahāsena (thế kỷ IV) — dừng ở câu XXXVII.50.
Phần nối tiếp Đại sử (từ câu XXXVII.51), do nhiều tác giả viết qua nhiều thế kỷ, chép đến thời các vua Kandy.
Mahāvaṃsa kể Đức Phật ba lần đến Laṅkā — Mahiyaṅgana, Nāgadīpa, Kalyāṇī (Mhv I) — và hoàng tử Vijaya đổ bộ lên vùng Tambapaṇṇi đúng ngày Đức Phật nằm giữa hai cây sa-la song thọ để nhập Niết-bàn (Mhv VI.47). Nằm trên giường Niết-bàn, Đức Phật dặn Đế Thích: “Giáo pháp của Ta sẽ được thiết lập ở Laṅkā; hãy khéo bảo hộ Vijaya cùng tùy tùng và Laṅkā” (Mhv VII.1–4). Vijaya được xem là vị vua đầu tiên của người Sinhala. Đảo sử chỉ nói chung là “vào thời Phật nhập diệt” (W. Geiger chú thích).
Các chi tiết này mang tính truyền thuyết; giá trị của chúng là cho thấy người Tích Lan tự xem mình là dân tộc được giao phó giữ gìn Chánh pháp (dhammadīpa — hòn đảo của Pháp). Ý thức ấy giải thích vì sao vương quyền và Tăng đoàn trên đảo gắn bó với nhau suốt lịch sử. Khi đọc biên niên sử, cần phân biệt sự kiện lịch sử với lời tán dương của người chép sử.
Ngài Mahinda — Phật giáo thành quốc giáo
Sau kỳ kết tập thứ ba, Ngài Moggaliputta Tissa và vua Asoka cử Trưởng lão Mahinda — con trai vua Asoka — dẫn phái đoàn thứ chín đến Tích Lan, dưới triều vua Devānampiyatissa.
Câu đố cây xoài
Để biết nhà vua có đủ trí tuệ tiếp nhận giáo pháp, Ngài Mahinda chỉ một cây xoài và hỏi: ngoài cây này còn cây xoài nào khác không? — Còn nhiều. Ngoài cây này và các cây xoài khác, còn cây nào nữa không? — Còn nhiều, nhưng không phải xoài. Ngoài các cây xoài khác và các cây không phải xoài, còn cây nào nữa không? — Chính là cây xoài này. Hỏi tiếp về bà con và người không phải bà con, vua đáp: “Chính là trẫm.” Ngài khen: “Đại vương thật sáng trí!”, rồi giảng Kinh Tiểu Dụ Dấu Chân Voi (Cūḷahatthipadopama, MN 27); vua cùng 40.000 người quy y Tam Bảo (Mhv XIV.16–23).
Những nền móng đầu tiên
Vua dâng vườn hoàng gia Mahāmeghavana ở kinh đô Anurādhapura cho chư Tăng (Mhv XV). Mahāvihāra trở thành trung tâm của Theravāda Tích Lan.
Ngôi tháp (dāgoba) đầu tiên trên đảo, tôn thờ xá-lợi xương quai xanh bên phải của Đức Phật do Sa-di Sumana thỉnh về (Mhv XVII).
Ngọn núi nơi Ngài Mahinda đáp xuống trở thành thánh địa; mỗi năm ngày rằm tháng Poson, người Tích Lan hành hương tưởng nhớ ngày Phật pháp đến đảo.
Kỳ kết tập do Ngài Mahinda chủ tọa tại Thūpārāma (kỳ thứ tư theo giáo trình): xem Chương 1 · Bài 2 · Phần 5. Danh sách 9 phái đoàn thời vua Asoka: Chương 2 · Bài 2 · Phần 7.
Ni trưởng Saṅghamittā và cây Bồ-đề
Bà Anulā — vợ phó vương Mahānāga, em vua — nghe pháp rồi cùng 500 thiếu nữ và 500 cung nữ thọ mười giới, mong được xuất gia (Mhv XIV.56–58; XVIII.9–10). Vì Tỳ-khưu không thể truyền giới cho Tỳ-khưu-ni một mình, vua Tích Lan xin vua Asoka gửi sang Tỳ-khưu-ni Saṅghamittā — em gái Ngài Mahinda.
Nhánh phía nam của cây Bồ-đề ở Bodhgayā, nơi Đức Phật thành đạo, được trồng trong vườn Mahāmeghavana (Mhv XVIII – XIX). Cây vẫn sống đến nay — hơn 2.200 năm — thường được xem là cây do con người trồng có niên đại ghi chép lâu đời nhất thế giới. Từ cây này, nhiều cây con được chiết đi khắp đảo và sang các nước.
Ni trưởng Saṅghamittā cùng các Tỳ-khưu-ni truyền giới cho bà Anulā và nhiều phụ nữ; Ni viện Hatthāḷhaka được dựng cho chư Ni (Mhv XIX). Ni đoàn Tích Lan tồn tại hơn một nghìn năm và về sau còn truyền giới sang Trung Hoa (xem Phần 7).
Hai sự kiện — Ngài Mahinda mang Pháp, Ni trưởng Saṅghamittā mang cây Bồ-đề và giới pháp Tỳ-khưu-ni — khiến Tích Lan có đủ Tứ chúng (Tỳ-khưu, Tỳ-khưu-ni, cận sự nam, cận sự nữ) ngay từ đầu. Ngày rằm tháng Unduvap (tháng 12) đến nay vẫn là ngày lễ tưởng niệm Ni trưởng Saṅghamittā.
Vua Duṭṭhagāmaṇī và Đại tháp
Hơn một thế kỷ sau, miền bắc đảo bị Elāra, một người Tamil (Damiḷa) dòng dõi quý tộc từ xứ Chola, cai trị 44 năm (Mhv XXI.13–14). Hoàng tử Duṭṭhagāmaṇī (Dutugemunu) từ miền nam Rohaṇa tiến quân lên, đánh bại Elāra và thống nhất đảo (Mhv XXV) — trị vì 161 – 137 TCN theo niên biểu Tích Lan (W. Geiger tính 101 – 77 TCN).
Những công trình lớn
Đại tháp trắng ở Anurādhapura, tôn thờ xá-lợi Đức Phật; Đại sử ghi tháp cao 120 khuỷu tay (Mhv XXVII.3). Vua băng hà trước khi tháp xong; em vua là Saddhātissa hoàn tất (Mhv XXXII). Tháp ngày nay, sau trùng tu, cao khoảng 103 m.
Tòa nhà chín tầng làm nơi chư Tăng hành lễ Uposatha (Mhv XXVII). Khảo cổ: nền móng còn khoảng 1.600 cột đá xếp thành hàng.
Tháp và tu viện vua dựng để sám hối: Ngài từng vô ý dùng hạt tiêu (marica) trong bữa sáng mà không dành phần chư Tăng (Mhv XXV.113–115; XXVI).
Mahāvaṃsa dành nhiều chương (XXII – XXXII) cho vị vua này. Dù là đối thủ, Elāra được sử chép là người cai trị “công minh với cả bạn lẫn thù” (Mhv XXI.14). Thắng trận xong, Duṭṭhagāmaṇī làm lễ hỏa táng Elāra, dựng đài tưởng niệm ngay nơi ông ngã xuống; “cho đến nay, các vương tử Laṅkā đi gần nơi ấy đều tắt nhạc” (Mhv XXV.71–74).
Từ đây hình thành mô thức quan trọng của các nước Theravāda: nhà vua hộ trì Tăng đoàn, Tăng đoàn ban tính chính danh cho nhà vua. Mô thức này về sau được các vương triều Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào tiếp nhận. Các nhà sử học cũng lưu ý Mahāvaṃsa tô đậm Duṭṭhagāmaṇī thành anh hùng dân tộc – tôn giáo, nên cần đọc phần này với tinh thần phê phán.
Vua Vaṭṭagāmaṇī — chép Tam tạng trên lá buông
Thế kỷ I TCN (theo niên biểu Tích Lan, vua trị vì lần thứ hai khoảng 89 – 77 TCN; W. Geiger tính 29 – 17 TCN), đảo trải qua những năm đen tối nhất: năm vị vương Tamil nối nhau chiếm Anurādhapura hơn 14 năm, vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya (Valagamba) phải lưu vong (Mhv XXXIII); cùng thời ấy là nạn đói lớn mà các bộ chú giải gọi là đại nạn Tissa (Caṇḍālatissa- hay Brāhmaṇatissa-bhaya).
Mahāvaṃsa không nêu nơi chép kinh. Các sử Sinhala muộn hơn — Pūjāvaliya (thế kỷ XIII) và Nikāya-saṅgraha (thế kỷ XIV) — mới ghi là tại Āloka-vihāra (Aluvihāra, gần Matale) với 500 vị Tỳ-khưu; đây là truyền thống được Tích Lan và Miến Điện tiếp nhận.
Sáu mươi vị giữ Tam tạng — và câu hỏi “học hay hành”
Chú giải Tăng Chi Bộ (Manorathapūraṇī, phần giải các kinh AN 1 về “diệu pháp được an trú”) kể: trong đại nạn Tissa, nhiều vị vượt biển sang bờ bên kia; 60 vị Tỳ-khưu ở lại, vào vùng Dakkhiṇa-Malaya sống bằng củ, rễ, lá cây — còn sức thì ngồi tụng, kiệt sức thì nằm quây đầu vào nhau mà ôn — suốt 12 năm giữ trọn Tam tạng cùng chú giải. Nạn qua, 700 vị từ bờ bên kia trở về; hai bên đối chiếu Tam tạng, không sai một chữ.
Các vị mặc y phấn tảo (paṃsukūlika) cho rằng pháp hành là gốc; các vị giảng pháp (dhammakathika) cho rằng pháp học. Khi các vị giảng pháp dẫn kệ “Bao lâu Kinh và Luật còn, bấy lâu còn ánh sáng như mặt trời mọc… giữ gìn Kinh điển thì pháp hành được giữ gìn”, các vị phấn tảo im lặng. Chú giải kết luận: như kho báu còn ghi dấu trên đá thì chưa mất, pháp học còn thì giáo pháp chưa mất.
Chú giải không nói trực tiếp rằng cuộc tranh luận dẫn đến việc chép kinh, nhưng cả hai sự kiện cùng thời và cùng một tinh thần: giữ gìn lời Phật bằng mọi giá. Quan điểm “pháp học là gốc” định hình Theravāda về sau. Truyền thống Miến Điện tính kỳ chép kinh này là kỳ kết tập thứ tư — xem Chương 1 · Bài 2 · Phần 5.
Ba phái: Mahāvihāra – Abhayagiri – Jetavana
Cũng chính vua Vaṭṭagāmaṇī, khi trở lại ngai vàng, xây tu viện Abhayagiri trên nền tu viện của tu sĩ Ni-kiền-tử Giri — “217 năm 10 tháng 10 ngày sau khi lập Mahāvihāra” — và dâng Trưởng lão Mahātissa, người đã giúp vua lúc lưu vong (Mhv XXXIII.79–83).
“Một vị Trưởng lão tên Mahātissa, vì thường lui tới nhà cư sĩ, đã bị Tăng chúng trục xuất khỏi tu viện chúng tôi. Đệ tử của vị ấy là Trưởng lão Bahalamassutissa giận dữ bỏ sang Abhayagiri, lập thành nhóm riêng… Thế là các Tỳ-khưu Abhayagiri tách khỏi Theravāda” (Mhv XXXIII.95–97) — cuộc phân phái đầu tiên trong Tăng đoàn Tích Lan. Về sau, nhóm Dakkhiṇa-vihāra lại tách khỏi Abhayagiri (XXXIII.98).
| Phái | Trung tâm | Thành lập | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Mahāvihāra Đại Tự | Vườn Mahāmeghavana, Anurādhapura | Thế kỷ III TCN, thời vua Devānampiyatissa | Bảo thủ, giữ nghiêm Tam tạng Pāḷi và chú giải; truyền thống Theravāda ngày nay chính là dòng Mahāvihāra. |
| Abhayagiri Vô Úy Sơn Tự | Phía bắc Anurādhapura | Thế kỷ I TCN, thời vua Vaṭṭagāmaṇī | Cởi mở với tư tưởng mới từ Ấn Độ (kể cả Đại thừa); giao lưu quốc tế rộng; còn gọi là phái Dhammaruci (Mhv V.13). |
| Jetavana Kỳ Viên Tự | Trong khu vực vốn thuộc Mahāvihāra | Thế kỷ IV, thời vua Mahāsena | Phái Sāgaliya (Mhv V.13); Jetavana được xây ngay trong ranh giới Mahāvihāra (Mhv XXXVII.32–33). |
Cơn khủng hoảng thời vua Mahāsena
Gốc rễ của cơn khủng hoảng: thuyết Vetulya. Mahāvaṃsa kể từ thế kỷ III đã có tranh chấp về giáo lý. Vua Vohārikatissa “dẹp thuyết Vetulya, nhờ đại thần Kapila kiềm chế những người tà kiến, làm cho chánh pháp rạng rỡ” (Mhv XXXVI.41). Đến vua Goṭhābhaya, “sáu mươi Tỳ-khưu ở Abhayagiri đã theo thuyết Vetulya, như cái gai trong giáo pháp của Đức Phật” bị vua bắt, trục xuất sang bờ bên kia (XXXVI.111 – 112). Một Tỳ-khưu người Chola tên Saṅghamitta, thạo các phép trừ tà, vốn theo hầu một vị Trưởng lão bị trục xuất, liền sang đảo, “lòng đầy oán hận Tỳ-khưu Mahāvihāra”. Ông thắng một cuộc tranh luận ở Thūpārāma, được vua tin dùng và giao dạy hai hoàng tử — trong đó có Mahāsena (XXXVI.112 – 117).
Geiger chú thích: Vetulya (Vetulla) có lẽ ứng với các kinh Vaipulya (Phương Quảng) của Phật giáo Đại thừa. Như vậy, cuộc tranh chấp giữa Mahāvihāra và Abhayagiri không chỉ là chuyện tài sản hay ân sủng của vua, mà còn là chuyện giữ hay nhận thêm kinh điển ngoài Tam tạng Pāḷi.
Vua Mahāsena (thế kỷ IV) nghe theo Trưởng lão Saṅghamitta — người từ “bờ bên kia” (xứ Chola) ủng hộ Abhayagiri — ra lệnh: ai cúng dường thức ăn cho Tỳ-khưu Mahāvihāra sẽ bị phạt một trăm đồng. Chư Tăng phải bỏ về Malaya và Rohaṇa; “Mahāvihāra của chúng tôi bị bỏ hoang chín năm”. Đồng điện Lohapāsāda bị phá, vật liệu chở sang Abhayagiri (Mhv XXXVII.1–16). Đại thần Meghavaṇṇābhaya nổi dậy phản đối; nhà vua nhận lỗi: “Trẫm sẽ cho chư Tăng về ở Mahāvihāra lại, hãy tha lỗi cho trẫm”, và chư Tăng trở về (XXXVII.17–30). Phần Mahāvaṃsa cũ dừng ở triều đại này (XXXVII.50).
Do vua Mahāsena khởi công. Theo các nhà khảo cổ, tháp cao khoảng 122 m khi hoàn thành — tháp gạch cao nhất thế giới, và là một trong những công trình cao nhất thời cổ đại.
Ba phái cùng tồn tại gần tám thế kỷ, cạnh tranh nhau về sự bảo trợ của vua. Phải đến khoảng năm 1165, vua Parakramabāhu I mới thống nhất Tăng đoàn về một mối theo Mahāvihāra — xem Bài 2 · Phần 6.
Xá-lợi Răng và Tích Lan — trung tâm Phật giáo quốc tế
Thế kỷ IV, năm thứ chín triều vua Kittisirimeghavaṇṇa (con vua Mahāsena), Xá-lợi Răng của Đức Phật được mang từ xứ Kaliṅga (đông Ấn) sang Anurādhapura.
“Năm thứ chín triều vua này, một phụ nữ Bà-la-môn mang Xá-lợi Răng của bậc Đại Thánh từ xứ Kaliṅga đến đây” (Cūḷavaṃsa XXXVII.92).
Bộ “Sử Xá-lợi Răng” (thế kỷ XIII) kể chi tiết: công chúa Hemamālā cùng chồng là hoàng tử Dantakumāra cải trang thành người Bà-la-môn, giấu Xá-lợi trong búi tóc, vượt biển trốn chiến tranh.
Xá-lợi được thờ trong một điện riêng gần hoàng cung. Dần dần người ta tin rằng ai giữ Xá-lợi Răng thì người ấy có quyền cai trị đảo: mỗi lần dời đô, Xá-lợi được rước theo — Anurādhapura, Polonnaruwa… và nay ở chùa Răng Phật (Sri Dalada Maligawa), Kandy.
Lễ rước Xá-lợi Răng đã có từ thời Anurādhapura — Ngài Pháp Hiển tả lại tận mắt — và vẫn được tổ chức hằng năm tại Kandy (Esala Perahera) — một trong những lễ hội Phật giáo lớn nhất châu Á (xem thêm Chương 8 · Lễ hội văn hóa Phật giáo).
Qua mắt người nước ngoài
Ngài Pháp Hiển, nhà chiêm bái Trung Hoa, ở Tích Lan hai năm (khoảng 410 – 412). Trong Phật quốc ký, Ngài ghi: chùa Vô Úy Sơn (Abhayagiri) “nay có năm nghìn vị Tăng”, Đại Tự (Mahāvihāra) có ba nghìn vị; tả lễ rước Xá-lợi Răng; và kể mình bất giác rơi lệ khi thấy một thương nhân dâng chiếc quạt lụa trắng (hàng Trung Hoa) trước tượng Phật bằng ngọc xanh cao hơn 20 khuỷu tay — vì đã nhiều năm xa quê. Ngài chép được Luật tạng của phái Hóa Địa (Mahīśāsaka), Trường A-hàm, Tạp A-hàm mang về nước.
Xá-lợi Răng đến Anurādhapura (Cūḷavaṃsa XXXVII.92).
Pháp Hiển lưu trú, chép kinh luật mang về Trung Hoa.
Theo sử liệu Trung Hoa (Tỳ-kheo-ni truyện), Ni đoàn Tích Lan do Ni sư Devasārā (Tessarā) dẫn đầu đến Nam Kinh, cùng chư Tăng làm lễ truyền giới hai bộ cho Ni chúng Trung Hoa — dòng Tỳ-khưu-ni Đông Á có nguồn gốc từ Tích Lan.
Nằm giữa đường biển Ấn Độ – Đông Nam Á – Trung Hoa, Tích Lan thời Anurādhapura đã là ngã tư Phật giáo của Ấn Độ Dương: chư Tăng, thương nhân và kinh sách đi qua đảo theo cả hai chiều. Chính vị trí này giúp Theravāda Tích Lan về sau lan sang Đông Nam Á — xem Chương 2 · Bài 1 · Phần 6 về con đường giao thương.
Ngài Buddhaghosa và thời đại chú giải
Đầu thế kỷ V, triều vua Mahānāma, Ngài Buddhaghosa (Phật Âm) từ Ấn Độ sang Mahāvihāra để dịch các bộ chú giải tiếng Sinhala — do Ngài Mahinda mang sang và chư Tăng Tích Lan bổ sung qua nhiều thế kỷ — sang tiếng Pāḷi, cho cả thế giới Phật giáo cùng đọc được.
Theo Cūḷavaṃsa (XXXVII.215–246): Ngài là một thanh niên Bà-la-môn sinh gần Bồ-đề đạo tràng, được Trưởng lão Revata độ xuất gia và khuyên sang Tích Lan, vì chú giải nguyên vẹn chỉ còn bằng tiếng Sinhala. Ngài đến Mahāvihāra thời vua Mahānāma, học với Trưởng lão Saṅghapāla. Để thử sức, chư Tăng trao cho Ngài hai câu kệ (SN 1.23); Ngài viết thành bộ Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) — tổng hợp Tam tạng cùng chú giải theo ba phần Giới – Định – Tuệ. Sử kể chư thiên giấu bản thảo hai, ba lần, Ngài viết lại; đem ba bản ra đọc, “không sai khác một câu, một chữ”.
Các bộ chú giải (Aṭṭhakathā) gắn với tên Ngài
| Chú giải | Giải thích cho |
|---|---|
| Samantapāsādikā | Tạng Luật |
| Sumaṅgalavilāsinī | Trường Bộ (Dīgha Nikāya) |
| Papañcasūdanī | Trung Bộ (Majjhima Nikāya) |
| Sāratthappakāsinī | Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) |
| Manorathapūraṇī | Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya) |
| Atthasālinī, Sammohavinodanī… | Tạng Vi Diệu Pháp |
Cūḷavaṃsa nói Ngài sinh gần Bodhgayā, xứ Magadha; một số học giả hiện đại cho rằng Ngài có thể đến từ Nam Ấn. Dù quê hương ở đâu, công trình của Ngài khiến tiếng Pāḷi và chú giải của Mahāvihāra trở thành chuẩn mực cho Theravāda khắp Tích Lan, Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia. Biên niên sử Miến (Hmannan Yazawin, chương 118) còn kể Ngài sang Tích Lan chép Tam tạng mang về Thaton (Hạ Miến) — một chi tiết các học giả còn tranh luận.
Dòng thời gian của bài
Trong khoảng bảy thế kỷ, Tích Lan đi từ ngày đầu tiếp nhận Phật pháp đến chỗ trở thành trung tâm gìn giữ Tam tạng và chú giải Pāḷi. Nền tảng ấy giúp đảo đủ sức vượt qua những cơn khủng hoảng của thế kỷ XI (Bài 2) và trở thành nguồn của Theravāda Đông Nam Á.
Ngài Mahinda đến núi Missaka; vua Devānampiyatissa quy y; lập Mahāvihāra, tháp Thūpārāma.
Ni trưởng Saṅghamittā mang nhánh Bồ-đề sang; thành lập Ni đoàn.
Vua Duṭṭhagāmaṇī thống nhất đảo; xây Đại tháp Ruwanwelisaya, Đồng điện Lohapāsāda.
Vua Vaṭṭagāmaṇī; đại nạn Tissa — 60 vị giữ Tam tạng 12 năm; chép Tam tạng thành sách; lập Abhayagiri — phân phái đầu tiên.
Vua Mahāsena: Mahāvihāra bỏ hoang chín năm; xây tháp Jetavana.
Xá-lợi Răng đến Tích Lan (triều vua Kittisirimeghavaṇṇa), trở thành biểu tượng vương quyền.
Pháp Hiển đến Tích Lan; Ni đoàn Tích Lan truyền giới cho Ni chúng Trung Hoa.
Ngài Buddhaghosa soạn Thanh Tịnh Đạo, dịch chú giải sang Pāḷi; Ngài Mahānāma soạn Mahāvaṃsa.
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Phật giáo đến Tích Lan như thế nào và vì sao nhanh chóng trở thành quốc giáo?
Sau kỳ kết tập thứ ba, vua Asoka và Ngài Moggaliputta Tissa cử Ngài Mahinda (con vua Asoka) cùng bốn Trưởng lão, Sa-di Sumana và cư sĩ Bhaṇḍuka đến núi Missaka vào rằm tháng Jeṭṭha (Poson). Ngài thử trí vua Devānampiyatissa bằng câu đố cây xoài rồi giảng Kinh Tiểu Dụ Dấu Chân Voi; vua cùng 40.000 người quy y (Mhv XIV). Vì nhà vua quy y trước, dâng vườn Mahāmeghavana lập Mahāvihāra, xây Thūpārāma, nên Phật giáo lan nhanh từ hoàng gia xuống thường dân. Bà Anulā (vợ phó vương) cùng nhiều phụ nữ xin xuất gia; Ni trưởng Saṅghamittā sang lập Ni đoàn và mang nhánh Bồ-đề phía nam, giúp đảo có đủ Tứ chúng.
2Vua Duṭṭhagāmaṇī có những đóng góp gì? Mô thức “vua – Tăng đoàn” hình thành ra sao?
Vua đánh bại Elāra — người được sử chép là cai trị công minh — rồi làm lễ hỏa táng và dựng đài tưởng niệm cho ông; thống nhất đảo (161 – 137 TCN theo niên biểu Tích Lan); xây Đại tháp Ruwanwelisaya, Đồng điện Lohapāsāda chín tầng, tháp Maricavaṭṭi. Vua hộ trì Tăng đoàn, Tăng đoàn ban tính chính danh cho vua — mô thức về sau được các vương triều Đông Nam Á tiếp nhận. Mahāvaṃsa tôn ông thành anh hùng dân tộc nên cần đọc với tinh thần phê phán.
3Vì sao Tam tạng được chép lên lá buông thời vua Vaṭṭagāmaṇī? Ý nghĩa của sự kiện này là gì?
Chiến tranh với năm vị vương Tamil và đại nạn Tissa khiến nhiều Tỳ-khưu phải sang Ấn Độ; kinh điển vốn khẩu truyền có nguy cơ thất truyền. Mahāvaṃsa XXXIII.100–101: thấy chúng sanh suy giảm, chư Tăng hội họp, chép Tam tạng và chú giải thành sách “để Chánh pháp được tồn tại lâu dài” (sử Sinhala muộn hơn ghi nơi chép là Āloka-vihāra, Matale). Chú giải Tăng Chi Bộ kể 60 vị ở lại giữ trọn Tam tạng 12 năm, đối chiếu với 700 vị trở về không sai một chữ; cuộc tranh luận đi đến kết luận pháp học là gốc của giáo pháp. Truyền thống Miến Điện tính kỳ chép kinh là kỳ kết tập thứ tư.
4Phân biệt ba phái Mahāvihāra, Abhayagiri, Jetavana.
Mahāvihāra (thế kỷ III TCN): bảo thủ, giữ Tam tạng Pāḷi và chú giải; là dòng Theravāda ngày nay. Abhayagiri (thế kỷ I TCN, vua Vaṭṭagāmaṇī dâng Trưởng lão Mahātissa — vị bị Mahāvihāra trục xuất; đệ tử Bahalamassutissa lập nhóm riêng): cởi mở với tư tưởng mới kể cả Đại thừa, giao lưu quốc tế; thời Pháp Hiển có khoảng 5.000 Tăng. Jetavana (thế kỷ IV, vua Mahāsena): phái Sāgaliya; tháp Jetavana cao khoảng 122 m. Năm 1165 vua Parakramabāhu I thống nhất cả ba về Mahāvihāra.
5Xá-lợi Răng đến Tích Lan thế nào và có vai trò gì?
Thế kỷ IV, năm thứ chín triều vua Kittisirimeghavaṇṇa: Cūḷavaṃsa XXXVII.92 chỉ nói “một phụ nữ Bà-la-môn” mang Xá-lợi từ Kaliṅga; Dāṭhāvaṃsa (thế kỷ XIII) kể là công chúa Hemamālā cùng chồng là hoàng tử Dantakumāra, giấu Xá-lợi trong búi tóc. Xá-lợi trở thành biểu tượng vương quyền — ai giữ Xá-lợi thì có quyền cai trị; mỗi lần dời đô Xá-lợi được rước theo, nay thờ tại chùa Răng Phật ở Kandy với lễ rước Esala Perahera hằng năm.
6Ngài Buddhaghosa đã làm gì, và vì sao công trình của Ngài quan trọng với Đông Nam Á?
Đầu thế kỷ V, triều vua Mahānāma, Ngài đến Mahāvihāra (Cūḷavaṃsa XXXVII.215–246), soạn Thanh Tịnh Đạo (Giới – Định – Tuệ) từ câu kệ SN 1.23, rồi dịch các chú giải Sinhala sang Pāḷi: Samantapāsādikā (Luật), Sumaṅgalavilāsinī, Papañcasūdanī, Sāratthappakāsinī, Manorathapūraṇī, Atthasālinī… Nhờ đó Pāḷi và chú giải Mahāvihāra trở thành chuẩn mực chung, để Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia về sau đều học cùng một hệ kinh điển.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Mahāvaṃsa (Đại sử), Wilhelm Geiger dịch sang Anh ngữ, Pali Text Society, 1912 — bản quét trên archive.org. Các chương I, VI – VII, XIV – XIX, XXI, XXV – XXVII, XXXII – XXXIII, XXXVII; phần dẫn nhập về niên đại (Đảo sử XVII.78).
- Cūḷavaṃsa (Tiểu sử), Wilhelm Geiger dịch, Pali Text Society, 1929 — bản quét trên lakdiva.org.lk. Chương XXXVII.92 (Xá-lợi Răng), XXXVII.215–246 (Ngài Buddhaghosa).
- Nguyên văn Pāḷi, Tam tạng Chaṭṭha Saṅgāyana (Viện Nghiên cứu Vipassana — tipitaka.org): câu Mahāvaṃsa XIV.8; đoạn Mahāvaṃsa về Ngài Buddhaghosa; Chú giải Tăng Chi Bộ (Manorathapūraṇī), phần giải các kinh AN 1 về “diệu pháp được an trú”.
- Pháp Hiển, Phật quốc ký, James Legge dịch: A Record of Buddhistic Kingdoms, 1886 — Project Gutenberg, chương XXXVIII – XL.
- Kinh điển: Tương Ưng Bộ (SN 1.23), bản Pāḷi và bản dịch HT. Thích Minh Châu trên SuttaCentral.
Sách tham khảo thêm (chưa đối chiếu trực tiếp)
- Dāṭhāvaṃsa (Sử Xá-lợi Răng, thế kỷ XIII); Pūjāvaliya, Nikāya-saṅgraha — dẫn theo các nghiên cứu về Xá-lợi Răng và về việc chép kinh tại Aluvihāra.
- Sử liệu Trung Hoa Tỳ-kheo-ni truyện — dẫn theo các nghiên cứu về lễ truyền giới Tỳ-khưu-ni năm 433 – 434.
- Walpola Rahula, History of Buddhism in Ceylon: The Anurādhapura Period, 1956.
- Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia.
- TT. Thiện Minh, giáo trình Lược sử Phật giáo Nam tông.
Những chỗ đã hiệu đính khi đối chiếu nguồn: mốc “năm 236 sau Phật nhập diệt” là của Đảo sử (không phải Đại sử); bà Anulā là vợ phó vương Mahānāga, không phải hoàng hậu; Mahāvaṃsa không nêu nơi chép Tam tạng — tên Āloka-vihāra đến từ sử Sinhala thế kỷ XIII – XIV; Trưởng lão Mahātissa bị Tăng chúng Mahāvihāra trục xuất (không chỉ khiển trách); Cūḷavaṃsa chỉ nói “một phụ nữ Bà-la-môn” mang Xá-lợi Răng — tên Hemamālā, Dantakumāra là của Dāṭhāvaṃsa.
Về niên đại: niên biểu truyền thống của Tích Lan và cách tính của W. Geiger lệch nhau khoảng 60 năm cho các triều vua trước Công nguyên; bài ghi cả hai ở những chỗ quan trọng.

