Cuối thời Anurādhapura — những vết rạn
Sau thời hoàng kim của Ngài Buddhaghosa (thế kỷ V), Tích Lan bước vào năm thế kỷ nhiều biến động. Vương quyền và Tăng đoàn vốn dựa vào nhau, nên khi vương quyền suy yếu thì Tăng đoàn cũng lung lay.
Các dòng họ quý tộc tranh ngôi liên miên; nhiều phe thuê lính đánh thuê từ Nam Ấn, rồi chính những đạo quân này trở thành mối đe dọa.
Các vương quốc Pandya và Chola lớn mạnh. Giữa thế kỷ IX, vua Pandya tràn vào, “lấy đi mọi của báu trong kho vua” và cướp phá (Cv L).
Mahāvihāra, Abhayagiri, Jetavana tranh nhau sự bảo trợ của vua; Abhayagiri tiếp nhận cả tư tưởng Đại thừa và Mật tông đang thịnh ở Ấn Độ (xem Bài 1 · Phần 6).
Cùng thời gian ấy, Phật giáo tại chính Ấn Độ đang suy dần trước sự phục hưng của Ấn giáo (xem Chương 1). Tích Lan mất dần “hậu phương” là đất Phật, và phải tự đứng vững — hoặc tìm chỗ dựa ở phía đông: Đông Nam Á.
Quân Chola chiếm đảo (993 – 1070)
Đế quốc Chola ở Nam Ấn, theo Ấn giáo phái Śiva, vươn lên thành cường quốc trên biển. Trong gần 80 năm, miền bắc Tích Lan trở thành một tỉnh của Chola.
Theo bia ký Chola, quân Chola chiếm miền bắc đảo, gồm cả kinh đô Anurādhapura.
Năm thứ 36 triều vua Mahinda V, quân Chola bắt hoàng hậu, vương miện, bảo vật; vua chạy vào rừng, bị bắt sống bằng mưu giả vờ giảng hòa, đưa về xứ Chola, sống ở đó 12 năm rồi mất (Cv LV.16–33). Bia đá Tirumalai của Rājendra I cũng khoe chiến công này (Geiger chú thích, xác định năm 1017). Thời Anurādhapura chấm dứt.
“Lấy Pulatthinagara làm căn cứ, quân Chola cai trị Rājaraṭṭha” (Cv LV.22) — tức Polonnaruwa, bia ký Chola gọi là Jananāthamaṅgalam. Họ dựng các đền thờ thần Śiva; đền Śiva số 2 vẫn còn, là công trình cổ nhất ở Polonnaruwa.
Theo bia ký Chola, hạm đội Rājendra I tấn công đế quốc Śrīvijaya (Sumatra, bán đảo Mã Lai) — cho thấy biển Ấn Độ Dương và Đông Nam Á lúc ấy gắn với nhau chặt chẽ đến mức nào.
“Trong ba phái và khắp Laṅkā, chúng phá các phòng chứa xá-lợi, lấy đi nhiều tượng vàng quý giá, phá hủy tu viện khắp nơi, và như loài dạ-xoa hút máu, chúng lấy hết của báu của Laṅkā” (Cv LV.20–21). Ở phía nam, vùng Rohaṇa còn kháng cự; hai tướng Kitti và Buddha đánh lui quân Chola sau sáu tháng giao chiến (LV.26–29).
Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất của Tăng đoàn Tích Lan kể từ khi Ngài Mahinda đến đảo: không chỉ chùa tháp bị phá, mà truyền thống thọ giới — sợi dây nối liền Tăng đoàn với thời Đức Phật — có nguy cơ đứt hẳn.
Vua Vijayabāhu I — người phục quốc
Từ Rohaṇa, hoàng tử Kitti lên ngôi năm 1055 với vương hiệu Vijayabāhu I (trị vì 1055 – 1110). Sau gần hai mươi năm chiến đấu, năm 1070 vua đánh đuổi quân Chola ra khỏi đảo.
“Vua dựng cho Xá-lợi Răng một điện thờ đẹp đẽ, quý giá” (Cv LX.16). Bia Tamil ở Polonnaruwa ghi đội quân Velaikkāra nhận việc canh giữ điện này. Xá-lợi là biểu tượng vương quyền (xem Bài 1 · Phần 7), nên việc tôn thờ Xá-lợi khẳng định nhà vua là chủ chính danh của đảo.
Vua dựng nhiều tu viện trong Polonnaruwa cho Tỳ-khưu cả ba phái; cúng dường trọn vùng Alisāra cùng người coi kênh tưới ruộng để nuôi chư Tăng (Cv LX.9–15); trùng tu các phòng xá-lợi bị quân Chola phá (LX.56).
Nhưng khi nhìn lại Tăng đoàn, nhà vua gặp một vấn đề mà vàng bạc không giải quyết được: “số Tỳ-khưu không đủ để lập thành hội chúng làm lễ thọ giới cụ túc và các Tăng sự khác” (Cv LX.4). Theo Luật tạng (Đại phẩm, chương Da thuộc), ở vùng biên địa phải có tối thiểu năm vị Tỳ-khưu mới truyền giới cụ túc (upasampadā) được.
Thỉnh Tăng từ Rāmañña (Miến Điện)
“Vua — người lo cho giáo pháp được trường tồn — gửi sứ giả cùng tặng phẩm sang người bạn của mình là vua Anuruddha ở xứ Rāmañña” (Cv LX.5–6) — tức Anawrahta, vua Pagan (Miến Điện) — thỉnh chư Tăng sang Tích Lan.
Vua “thỉnh từ đó về các vị Tỳ-khưu đã học thông Tam tạng, là nguồn của giới đức và các phẩm hạnh khác, được tôn là Trưởng lão. Sau khi tôn vinh các vị bằng phẩm vật quý, vua nhiều lần cho các vị cử hành lễ xuất gia và thọ giới cụ túc, cho tụng đọc Tam tạng cùng chú giải, và làm cho giáo pháp đã suy tàn ở Laṅkā lại rạng rỡ” (Cv LX.6–8).
Thế kỷ III TCN, Phật pháp từ Ấn Độ đến cả Tích Lan lẫn Suvaṇṇabhūmi (Chương 2 · Bài 2). Mười ba thế kỷ sau, chính Suvaṇṇabhūmi gửi giới pháp trở lại cứu Tăng đoàn Tích Lan.
Các nhà sử học nhận định Ni đoàn Tỳ-khưu-ni ở Tích Lan cũng tan rã trong thời loạn này; các sử liệu về sau không còn nhắc đến Tỳ-khưu-ni, và dòng Tỳ-khưu-ni Theravāda bị gián đoạn từ đây.
W. Geiger chú thích (Cv, bản dịch, chú thích LX.4): có khó khăn về niên đại khi xếp vua Anuruddha cùng thời với cuộc thỉnh Tăng này; nhưng việc Vijayabāhu I thỉnh Tỳ-khưu từ Miến Điện được bia ký Polonnaruwa xác nhận.
Việc thỉnh Tăng từ Pagan là bước ngoặt của quan hệ Tích Lan – Đông Nam Á: từ đây các nước Theravāda xem nhau như một cộng đồng, giúp nhau mỗi khi giới pháp ở một nơi bị suy vi (xem Phần 8).
Pagan cùng thời — vua Anawrahta
Vì sao Pagan đủ sức giúp Tích Lan? Vì cùng thế kỷ XI, Miến Điện cũng vừa trải qua cuộc cải cách Theravāda lớn dưới triều vua Anawrahta (Anuruddha, trị vì 1044 – 1077).
Thống nhất miền Trung Miến Điện, lập nên đế quốc Pagan.
Vị sư người Môn từ Thaton đến Pagan, giảng pháp cho vua; vua quy hướng Theravāda, dần loại bỏ các nhóm sư Ari bị xem là suy đồi. Ngài khuyên vua: “Không có Kinh điển thì không có pháp học… Tam tạng, Đại vương chưa có” (Hmannan, chương 133).
Sử Miến kể vua sai sứ xin Tam tạng của vương quốc Môn ở Thaton không được, bèn đem quân chinh phục, mang về Pagan Tam tạng, chư Tăng và thợ thủ công. Bia Kalyāṇī ghi: “năm 419 Sakkarāj (1057), vua Anuruddha đưa chư Tăng cùng Tam tạng từ Rāmaññadesa về, thiết lập giáo pháp tại Arimaddanapura (Pagan)”.
Sử Miến kể vua sai sứ mang một con voi trắng làm lễ vật sang Tích Lan xin Xá-lợi Răng (Hmannan, chương 135a).
Câu chuyện xin Xá-lợi Răng trong sử Miến đầy yếu tố thần kỳ (Đế Thích báo mộng, xá-lợi tự phân thân) và gọi vua Tích Lan là “Dhātusena” — không khớp niên đại; các nhà sử học hiểu đó là một xá-lợi phân thân / bản sao được thờ ở Pagan. Phía Tích Lan, Cūḷavaṃsa ghi: khi còn chống Chola, “vua Vijayabāhu gửi sang vua xứ Rāmañña nhiều người cùng nhiều của báu; rồi nhiều tàu chở long não, gỗ đàn hương và các hàng hóa khác cập bến” (Cv LVIII.8–9).
Vua Anawrahta, Ngài Shin Arahan và Phật giáo Pagan sẽ được học kỹ trong Chương 4 – 5 (Miến Điện; liên hệ Tích Lan – Miến Điện). Về Thaton và vùng Rāmaññadesa được gọi là Suvaṇṇabhūmi: Chương 2 · Bài 2 · Phần 8.
Thế kỷ XI vì vậy là thế kỷ của hai cuộc phục hưng song song: Pagan tiếp nhận Theravāda từ người Môn ở Rāmañña; Tích Lan, vừa thoát ách Chola, nhận lại giới pháp từ Pagan. Hai triều đình trao đổi sứ giả, lễ vật, xá-lợi và chư Tăng.
Vua Parakramabāhu I thống nhất Tăng đoàn (1165)
Sau Vijayabāhu I, đảo lại chia rẽ. Vua Parakramabāhu I (trị vì 1153 – 1186) thống nhất lãnh thổ và đưa Polonnaruwa lên thời cực thịnh. Công trình tôn giáo lớn nhất của vua là thống nhất Tăng đoàn.
Cūḷavaṃsa kể hai lần (Cv LXXIII.12–22 và LXXVIII.1–27): thấy Tăng đoàn chia rẽ đã lâu, số vị phạm giới đông hơn số vị giữ giới, nhà vua — “như vua Dhammāsoka với Ngài Moggaliputta Tissa” — giao việc cho Đại Trưởng lão Mahākassapa, bậc thông Tam tạng, tinh thông Luật. Việc hòa giải “khó như ném núi Tu-di”; nhiều vị bỏ ra nước ngoài hoặc hoàn tục. Vua đích thân ngồi bảo hộ hội đồng; vị nào còn sửa được thì được thanh lọc theo Luật, vị không giữ giới bị đưa ra khỏi Tăng và được vua ban chức việc để khỏi hại đến giáo pháp. Thanh lọc xong Mahāvihāra, vua đưa chư Tăng Abhayagiri và Jetavana về hòa hợp.
Bia Katikāvata ở Gal Vihāra (Polonnaruwa) khắc các quy định cho đời sống Tăng đoàn sau khi thống nhất, nêu tên Trưởng lão Mahākassapa và cũng ví nhà vua với vua Dhammāsoka. Bia Kalyāṇī ghi năm 526 Sakkarāj (khoảng 1164/65) vua Parakkamabāhu “thanh lọc giáo pháp ở Laṅkā”. Gal Vihāra còn nổi tiếng với bốn tượng Phật tạc vào một khối đá granite, trong đó có tượng Phật nhập Niết-bàn dài khoảng 14 m.
Hồ chứa nước khổng lồ phục vụ nông nghiệp. Từ khi còn cai trị miền Dakkhiṇadesa, vua đã nói: “Ở một xứ như thế này, dù chút nước mưa cũng không được để chảy ra biển mà chưa làm lợi cho con người” (Cv LXVIII.11).
Cūḷavaṃsa kể vua Rāmañña cắt khẩu phần sứ thần Tích Lan, độc quyền và nâng giá voi, bãi lệ tặng voi, rồi bắt giam sứ thần vì nghi đi sang Kamboja; vua Parakkamabāhu bèn gửi thủy quân sang đánh (Cv LXXVI.10–75; bia Devanagala xác nhận). Một nốt trầm giữa hai nước — học ở Chương 5.
Từ năm 1165, Theravāda Tích Lan chỉ còn một dòng duy nhất — Mahāvihāra, với kinh điển và giới luật thống nhất. Dòng này được gọi là Laṅkāvaṃsa (dòng Tích Lan) hay Sīhaḷa Saṅgha, và trở thành “thương hiệu” uy tín nhất của Theravāda: các nước Đông Nam Á muốn thanh lọc Tăng đoàn của mình đều tìm đến đây.
Dòng Laṅkāvaṃsa lan sang Đông Nam Á
Từ cuối thế kỷ XII, chư Tăng các nước sang Tích Lan thọ giới lại theo dòng Mahāvihāra rồi về nước lập Tăng đoàn mới. Theravāda Đông Nam Á ngày nay phần lớn kế thừa dòng này.
| Nước | Thời gian | Sự kiện |
|---|---|---|
| 🇲🇲 Miến Điện (Pagan) | 1171 – 1181 bia Kalyāṇī | Năm 532 Sakkarāj (1170/71), Ngài Uttarājīva — thầy của vua Pagan — sang Tích Lan, mang theo Sa-di Chapaṭa (người Môn). Chapaṭa thọ giới, học 10 năm, năm 543 Sakkarāj (1181/82) về Pagan cùng bốn vị thông Tam tạng — Sīvali (người Tāmalitthi), Tāmalinda (“con vua Kamboja”), Ānanda (người Kañcipura), Rāhula (người Laṅkā) — đủ năm vị để tự làm Tăng sự, lập Sīhaḷa Saṅgha (phái Tích Lan) bên cạnh Tăng đoàn cũ. |
| 🇹🇭 Thái Lan (Sukhothai) | Thế kỷ XIII | Bia vua Ram Khamhaeng (1292) ghi: vua cúng dường vị Đại Trưởng lão Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat — “đã học trọn Tam tạng” — ở chùa Saphan Hin. Nakhon Si Thammarat là trung tâm Phật giáo dòng Tích Lan ở bán đảo Mã Lai. |
| 🇰🇭 Campuchia (Angkor) | Thế kỷ XIII – XIV | Theravāda dần thay Ấn giáo và Đại thừa; bia Kok Svay Chek (K. 754, năm 1308/09) song ngữ Pāḷi – Khmer, mở đầu bằng lời quy kính Tam Bảo, là bia Pāḷi có niên đại sớm nhất ở Campuchia. Vị Tāmalinda đi cùng Chapaṭa được bia Kalyāṇī gọi là “con vua Kamboja” — nhiều học giả hiểu là hoàng tử Campuchia. |
| 🇱🇦 Lào (Lan Xang) | Năm 1353 | Vua Fa Ngum lập vương quốc Lan Xang; theo sử Lào, vua thỉnh phái đoàn chư Tăng do thầy cũ là Ngài Mahā Pasamān dẫn đầu từ Angkor sang, cùng tượng Phật Phra Bang. |
| 🇲🇲 Miến Điện (Pegu) | 1476 – 1479 bia Kalyāṇī | Vua Dhammazedi (Rāmādhipati) gửi 22 vị Trưởng lão cùng đệ tử sang Tích Lan (thuyền rời cửa sông tháng Māgha năm 837 Sakkarāj — đầu năm 1476); các vị thọ giới lại trong giới trường trên sông Kalyāṇī rồi về nước. Từ năm 838 đến 841 Sakkarāj (1476 – 1479), toàn thể Tăng đoàn Rāmañña thọ giới lại theo dòng Tích Lan; vua dựng bia ký Kalyāṇī ghi lại. |
Bia ký Kalyāṇī (Pegu, thế kỷ XV) là nguồn quan trọng nhất kể lại lịch sử truyền thừa giữa Tích Lan và Miến Điện. Bia cho thấy lý do Ngài Chapaṭa phải về cùng bốn vị: thiếu hội chúng năm vị (pañcavagga gaṇa) thì không thể tự làm Tăng sự riêng — cùng một quy định Luật tạng đã khiến vua Vijayabāhu I phải thỉnh Tăng từ Pagan (Phần 3). Một số sách hiện đại ghi chuyến đi là 1180 – 1190; bài theo niên đại của chính bia ký.
Mỗi nước sẽ được học riêng: Miến Điện, Thái Lan (Chương 4 – 5), Campuchia và Lào (Chương 6), Việt Nam — nơi Phật giáo Nam tông đến qua người Khmer và qua Campuchia (Chương 7).
Ân nghĩa hai chiều
Mô thức bắt đầu từ thế kỷ XI lặp lại nhiều lần: khi giới pháp ở Tích Lan suy tàn vì chiến tranh và thực dân, chư Tăng Đông Nam Á lại sang truyền giới. Các hệ phái (nikāya) của Tích Lan hiện đại đều mang tên một nơi ở Đông Nam Á.
Vua Vijayabāhu I thỉnh Tăng của vua Anuruddha (Cv LX.4–8; xem Phần 4).
Thời người châu Âu (Bồ Đào Nha, rồi Hà Lan) chiếm vùng duyên hải: vua Vimaladhammasūriya I ở Kandy — vì “trên đảo không còn Tỳ-khưu nào đã thọ giới cụ túc” — thỉnh Ngài Nandicakka cùng chư Tăng từ Rakkhaṅga (Arakan, tây Miến Điện) sang (Cv XCIV.15–17). Năm 1697, vua Vimaladhammasūriya II lại thỉnh 33 vị do Trưởng lão Santāna dẫn đầu; người Hà Lan cấp tàu (Cv XCVII.9–11 và chú thích của Geiger).
Vua Kittisirirājasīha (Kandy) sai sứ sang Ayojjhā (Ayutthaya); vua Dhammika (Borommakot) gửi phái đoàn do Đại Trưởng lão Upāli dẫn đầu, Trưởng lão Ariyamuni phó đoàn. Tại Kandy, các Ngài truyền giới cụ túc cho các vị sa-di ưu tú của Laṅkā (Cv C). Từ đó hình thành hệ phái Siam (Syāmopāli).
Ngài Welitara Ñāṇavimalatissa cùng các vị sa-di Tích Lan sang Amarapura (kinh đô Miến Điện) thọ giới, về lập hệ phái Amarapura (đầu thế kỷ XIX).
Ngài Ambagahawatte thọ giới ở Miến Điện, về lập hệ phái Rāmañña theo dòng truyền giới của người Môn, chú trọng giới luật nghiêm.
Hai hệ phái Amarapura và Rāmañña hợp nhất thành Amarapura – Rāmañña Nikāya.
Từ Ayutthaya (Thái Lan), 1753.
Từ Amarapura (Miến Điện), đầu thế kỷ XIX.
Từ vùng Môn (Miến Điện), 1864. Từ 2019 hợp nhất với Amarapura.
Dòng thời gian của bài
Thế kỷ XI là bản lề: Tích Lan suýt mất Tăng đoàn rồi được phục hồi nhờ Pagan; một thế kỷ sau, Tăng đoàn thống nhất về Mahāvihāra và trở thành nguồn của Theravāda Đông Nam Á.
Quân Chola (vua Rājarāja I) chiếm miền bắc, gồm Anurādhapura.
Vua Rājendra I bắt vua Mahinda V (Cv LV); thời Anurādhapura chấm dứt; trị sở Chola ở Polonnaruwa.
Vua Anawrahta ở Pagan; năm 1057 đưa Tam tạng và chư Tăng từ Thaton về (bia Kalyāṇī); sai sứ sang Tích Lan xin Xá-lợi Răng (sử Miến).
Vua Vijayabāhu I; năm 1070 đuổi quân Chola, đóng đô Polonnaruwa.
Thỉnh chư Tăng từ Rāmañña (Pagan), phục hồi truyền thống thọ giới (Cv LX.4–8).
Vua Parakramabāhu I cùng Trưởng lão Mahākassapa thống nhất Tăng đoàn theo Mahāvihāra.
Chapaṭa về Pagan (1181); Sukhothai, Campuchia, Lan Xang tiếp nhận Theravāda; Kalyāṇī 1476 – 1479.
Đông Nam Á nhiều lần truyền giới lại cho Tích Lan: Arakan (cuối XVI, 1697), Siam Nikāya (1753), Amarapura (đầu XIX), Rāmañña (1864).
Thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm & tự kiểm tra
Thẻ ghi nhớ — bấm để lật
Luyện tập — ngân hàng câu hỏi
Sáu dạng câu tự chấm điểm: trắc nghiệm, đúng/sai, chọn nhiều, điền từ, nối cặp, sắp xếp. Câu làm sai được ghi lại để ôn riêng.
Câu hỏi tư duy & tra cứu
Những câu cần suy nghĩ hoặc tự tra nguồn gốc (có gợi ý và link). Hãy viết câu trả lời của bạn trước, rồi mới mở đáp án tham khảo.
Tự kiểm tra — trả lời trước, rồi mở gợi ý
1Vì sao Phật giáo Tích Lan suy vi vào cuối thời Anurādhapura và đầu thế kỷ XI?
Bên trong: tranh giành ngôi vua, ba phái Mahāvihāra – Abhayagiri – Jetavana tranh chấp. Bên ngoài: Pandya cướp phá Anurādhapura (thế kỷ IX); Chola chiếm miền bắc năm 993, năm 1017 vua Rājendra I bắt vua Mahinda V, chiếm toàn đảo. Chùa tháp bị phá, tài sản tu viện bị cướp, chư Tăng tản mát; truyền thống thọ giới có nguy cơ đứt.
2Kể lại việc vua Vijayabāhu I thỉnh chư Tăng từ Rāmañña. Vì sao việc này cần thiết?
Năm 1070 vua đuổi quân Chola, đóng đô Polonnaruwa. Cūḷavaṃsa LX.4: “số Tỳ-khưu không đủ để lập thành hội chúng làm lễ thọ giới cụ túc và các Tăng sự khác” (Luật tạng: vùng biên địa cần tối thiểu năm vị). Vua gửi sứ giả và tặng phẩm sang người bạn là vua Anuruddha (Anawrahta) ở xứ Rāmañña; các vị Tỳ-khưu thông Tam tạng sang Tích Lan, nhiều lần cử hành lễ xuất gia, thọ giới, tụng đọc Tam tạng cùng chú giải (LX.5–8). Không có giới pháp thì không có Tăng đoàn, nên đây là việc sống còn của giáo pháp trên đảo.
3Vì sao nói thế kỷ XI có “hai cuộc phục hưng song song” ở Tích Lan và Pagan?
Vua Anawrahta (1044 – 1077) theo Theravāda nhờ Ngài Shin Arahan; năm 1057 đưa Tam tạng và chư Tăng từ Thaton (Rāmañña) về Pagan (bia Kalyāṇī). Tích Lan, vừa thoát ách Chola, lại nhận giới pháp từ Pagan. Hai triều đình trao đổi sứ giả, lễ vật (Cv LVIII.8–9) và xá-lợi — sử Miến kể vua Anawrahta sai sứ mang voi trắng sang xin Xá-lợi Răng.
4Cuộc thống nhất Tăng đoàn năm 1165 diễn ra thế nào và có ý nghĩa gì?
Vua Parakramabāhu I (1153 – 1186), “như vua Dhammāsoka với Ngài Moggaliputta Tissa”, giao Đại Trưởng lão Mahākassapa (Udumbaragiri) cùng chư Tăng giới đức xét lại Tăng đoàn (Cv LXXIII, LXXVIII); vị không giữ giới bị đưa ra khỏi Tăng; Abhayagiri và Jetavana hòa hợp vào Mahāvihāra; bia Katikāvata ở Gal Vihāra ghi quy định; bia Kalyāṇī ghi năm 526 Sakkarāj (khoảng 1164/65). Từ đó Tích Lan chỉ còn một dòng Mahāvihāra (Laṅkāvaṃsa) — trở thành chuẩn mực để các nước Đông Nam Á tìm đến thọ giới.
5Dòng Laṅkāvaṃsa lan sang các nước Đông Nam Á như thế nào?
Miến Điện: Ngài Chapaṭa thọ giới ở Tích Lan, năm 1181 về Pagan cùng bốn vị, lập Sīhaḷa Saṅgha (bia Kalyāṇī); vua Dhammazedi gửi 22 vị Trưởng lão sang thọ giới lại, rồi cả Tăng đoàn Rāmañña thọ giới lại (1476 – 1479). Thái Lan: bia Ram Khamhaeng (1292) ghi vị Tăng thống từ Nakhon Si Thammarat “đã học trọn Tam tạng”. Campuchia: bia Kok Svay Chek (1308/09) song ngữ Pāḷi – Khmer. Lào: vua Fa Ngum (1353) thỉnh Tăng từ Angkor (theo sử Lào).
6“Ân nghĩa hai chiều” giữa Tích Lan và Đông Nam Á thể hiện qua những sự kiện nào?
Tích Lan → Đông Nam Á: dòng truyền thừa Mahāvihāra (thế kỷ XII – XV). Đông Nam Á → Tích Lan: Pagan (sau 1070), Arakan (cuối thế kỷ XVI và 1697), Ayutthaya — Trưởng lão Upāli, khởi đầu Siam Nikāya (1753), Amarapura Nikāya (đầu thế kỷ XIX), Rāmañña Nikāya (1864; từ 2019 hợp nhất với Amarapura). Các hệ phái của Tích Lan hiện đại đều mang tên một nơi ở Đông Nam Á.
Tài liệu tham khảo
Nguồn gốc đã đối chiếu trực tiếp
- Cūḷavaṃsa (Tiểu sử), Wilhelm Geiger dịch, Pali Text Society, 1929 – 1930 — bản quét trên lakdiva.org.lk. Các chương L, LV, LVIII, LX, LXVIII, LXXIII, LXXVI, LXXVIII, XCIV, XCVII, C và chú thích của Geiger.
- Bia ký Kalyāṇī (Pegu, 1476 – 1479), Taw Sein Ko, The Kalyani Inscriptions erected by King Dhammaceti at Pegu in 1476 A.D.: Text and Translation, Rangoon, 1892 — bản PDF trên burmalibrary.org.
- Hmannan Yazawin, bản dịch Pe Maung Tin & G. H. Luce: The Glass Palace Chronicle of the Kings of Burma, 1923 — chương 133, 135a (vajirayana.org).
- Kinh điển: Tăng Chi Bộ, Chương Một Pháp (AN 1.115), bản Pāḷi và bản dịch HT. Thích Minh Châu trên SuttaCentral.
Nguồn tra cứu bổ sung
- Bia vua Ram Khamhaeng (Sukhothai, 1292) — bản dịch Anh ngữ; nghiên cứu của A. B. Griswold & Prasert na Nagara, Journal of the Siam Society, 1971.
- Bia Kok Svay Chek (K. 754, Campuchia, 1308/09) — bia song ngữ Pāḷi – Khmer; P. Skilling, Journal of the Siam Society, 2019.
- Bia ký Chola (Tirumalai, Tanjore) về các cuộc chinh phạt Tích Lan và Śrīvijaya — dẫn theo chú thích của W. Geiger và các sách sử.
- Sử Lào về vua Fa Ngum; tư liệu về các hệ phái Amarapura, Rāmañña và việc hợp nhất năm 2019 — tra từ các nguồn tham khảo phổ thông, nên đối chiếu thêm.
- Kanai Lal Hazra, History of Theravāda Buddhism in South-East Asia; Walpola Rahula, History of Buddhism in Ceylon; TT. Thiện Minh, giáo trình Lược sử Phật giáo Nam tông — sách tham khảo, chưa đối chiếu trực tiếp.
Những chỗ đã hiệu đính khi đối chiếu nguồn: Cūḷavaṃsa chỉ nói số Tỳ-khưu “không đủ để lập hội chúng” (con số năm vị là quy định của Luật tạng); chuyến đi của Ngài Chapaṭa theo bia Kalyāṇī là 1171 – 1181 (không phải 1180 – 1190); bỏ chi tiết “vua Anawrahta thỉnh Tam tạng Tích Lan về đối chiếu” vì không tìm thấy trong nguồn gốc; lần thỉnh Tăng Arakan thứ nhất là cuối thế kỷ XVI (sử không ghi năm cụ thể); hai hệ phái Amarapura và Rāmañña đã hợp nhất ngày 16/8/2019.
Về niên đại: năm Sakkarāj (Miến lịch) cộng 638 = năm Tây lịch; năm trị vì các vua Tích Lan theo niên biểu phổ biến.

